389 XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK 389
19
进口笔数
0
出口笔数
$514.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3MCUJX |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Số 27, Ngõ 128, đường Mỹ Sơn, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK 389 |
| 企业英文名称 | 389 XNK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Ngõ 128, đường Mỹ Sơn, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84917821389 |
| 邮箱 | Chigonls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $397.9K |
| 日本 | 15 | $116.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $400.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.3K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-15 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-15 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-15 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 日本 | $6.2K |
| 2024-06-29 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-06-29 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 日本 | $10.1K |
| 2024-06-29 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-29 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-29 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 日本 | $6.5K |
| 2024-06-29 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 日本 | $13.4K |