SLT Lighting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIếU SáNG SLT VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001221878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB05DJB5 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIẾU SÁNG SLT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SLT LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84904190275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853990 | 灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.8K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 3 | $188.7K | LED照明灯具、灯具零件 |
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 4 | $169.6K | 织机零件、圆锥滚子轴承 |
| Zhongshan Kun Ye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.9K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Tigerfire General Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.6K | 其他电气设备、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Boyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.9K | 通信设备零件、新汽车轮胎 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Xuanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Shandong Ever Lighting Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 200W以下白炽灯、紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $235 |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 静止变流器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 灯具零件 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $7.0K |