NA START Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NA START
90
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315931725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5FS1KK |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NA START |
| 企业英文名称 | NA START IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84984974454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 90 | $4.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Garuda Alam Sriwijaya | 印度尼西亚 | 23 | $1.45M | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | 15 | $1.05M | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Putra Sriwijaya Perkasa | 印度尼西亚 | 16 | $879.1K | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Palma Sari | 印度尼西亚 | 8 | $452.3K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Sulawesi Global Commodity | 印度尼西亚 | 4 | $235.4K | 椰子干、其他椰子 |
| PT Wismaya Indonesia Nusantara | 印度尼西亚 | 10 | $174.0K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Sumatera Agro Perkasa | 印度尼西亚 | 3 | $127.2K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Selaras Badra Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $68.0K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Bhumi Tirta Sriwijaya | 印度尼西亚 | 3 | $52.1K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Indo Raya Malkos | 印度尼西亚 | 2 | $44.6K | 其他椰子、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他椰子 | CV PUTRA SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $59.4K |
| 2025-11-07 | 其他椰子 | CV PUTRA SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $59.1K |
| 2025-11-07 | 其他椰子 | PT SUMATERA AGRO PERKASA | 印度尼西亚 | $34.7K |
| 2025-10-31 | 其他椰子 | CV PUTRA SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $59.2K |
| 2025-10-31 | 其他椰子 | CV PUTRA SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $35.5K |
| 2025-10-29 | 其他椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $118.2K |
| 2025-10-29 | 其他椰子 | PT INDO RAYA MALKOS | 印度尼西亚 | $21.7K |
| 2025-10-24 | 其他椰子 | PT SUMATERA AGRO PERKASA | 印度尼西亚 | $34.7K |
| 2025-10-24 | 其他椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2025-10-23 | 其他椰子 | CV PUTRA SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $58.8K |