Ky Nguyen Moi New Era Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỷ NGUYêN MớI - NEW ERA VIệT NAM
17
进口笔数
24
出口笔数
$295.7K
进口金额
$575.5K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-11-21
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107716371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5MD1YS |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | số nhà 12, ngõ 628 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỶ NGUYÊN MỚI - NEW ERA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KY NGUYEN MOI - NEW ERA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 12, ngõ 628 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $133.6K |
| 法国 | 1 | $101.8K |
| 意大利 | 5 | $60.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $566.5K |
| 印度 | 2 | $7.5K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborg Clermont-Ferrand SAS | 意大利 | 1 | $101.8K | 纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
| VeeGoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| ADK Transmission Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| NOL TEC Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 其他塑料建材、硫化橡胶软管 |
| La Leonessa S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.5K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Laizhou Longfa Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 纺织增强橡胶带 |
| Hong Kong Tianji Transmission Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 离合器联轴器、8477机器零件 |
| Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Liling Xingtailong Special Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 高硬度工业陶瓷、阀门零件 |
| Abra Iride S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.2K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northern Tool & Equipment Co., Inc. | 美国 | 17 | $464.9K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Omega Scaffolding Supply Inc. | 美国 | 1 | $37.2K | 其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱 |
| L&B Building Supplies Inc. | 美国 | 1 | $35.6K | 钢铁脚手架支柱 |
| DD Scaffolding Inc | 美国 | 1 | $28.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Pacific Engineered Surfaces Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.9K | 矿物加工机零件、其他非金属氧化合物 |
| Pacific Granites India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.6K | 真空泵、其他轴承 |
| PCT Group Sales Ltd. | 英国 | 1 | $1.4K | 钢铁脚手架支柱 |
| Northern Tool & Equipment Co., Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $100 | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 止回阀 | DALIAN TEK CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-11-13 | 不锈钢管件 | DALIAN TEK CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $458 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-09-18 | 止回阀 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $548 |
| 2025-09-18 | 止回阀 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $264 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 真空泵 | PACIFIC GRANITES INDIA PVT LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 其他轴承 | PACIFIC GRANITES INDIA PVT LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 皮带输送机 | PACIFIC ENGINEERED SURFACES PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2024-10-03 | 钢铁脚手架支柱 | OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC | 美国 | $3.8K |
| 2024-10-03 | 钢铁脚手架支柱 | OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC | 美国 | $6.4K |
| 2024-10-03 | 钢铁脚手架支柱 | OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC | 美国 | $26.7K |
| 2024-10-03 | 钢铁脚手架支柱 | OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC | 美国 | $398 |
| 2024-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | PCT GROUP SALES LTD | 英国 | $537 |
| 2024-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | PCT GROUP SALES LTD | 英国 | $408 |
| 2024-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | PCT GROUP SALES LTD | 英国 | $432 |