Ky Nguyen Moi New Era Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỷ NGUYêN MớI - NEW ERA VIệT NAM

17
进口笔数
24
出口笔数
$295.7K
进口金额
$575.5K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-11-21
最近出口
15
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $122 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $122 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107716371
企查查编码QVNC5MD1YS
成立日期2017-02-07
联系地址số nhà 12, ngõ 628 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỶ NGUYÊN MỚI - NEW ERA VIỆT NAM
企业英文名称KY NGUYEN MOI - NEW ERA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 12, ngõ 628 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
842139气体过滤机械
848130止回阀
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
392010乙烯聚合物塑料
392590其他塑料建材
400912硫化橡胶软管
400942带配件增强橡胶管

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
730890其他钢铁结构体
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
841410真空泵
842833皮带输送机
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$133.6K
法国1$101.8K
意大利5$60.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$566.5K
印度2$7.5K
英国1$1.4K
巴布亚新几内亚1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trelleborg Clermont-Ferrand SAS意大利1$101.8K纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管
VeeGoo Technology Co., Ltd.中国2$54.0K矿物加工机零件、矿物燃料成型机
ADK Transmission Pte. Ltd.新加坡2$43.1K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
NOL TEC Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国1$37.3K其他塑料建材、硫化橡胶软管
La Leonessa S.p.A.意大利1$12.5K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
Laizhou Longfa Rubber Co., Ltd.中国1$10.5K纺织增强橡胶带
Hong Kong Tianji Transmission Industrial Co., Ltd.中国1$9.8K离合器联轴器、8477机器零件
Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd.中国1$8.4K阀门龙头、止回阀
Liling Xingtailong Special Ceramic Co., Ltd.中国1$5.6K高硬度工业陶瓷、阀门零件
Abra Iride S.p.A.意大利1$4.2K陶瓷磨轮、金刚石砂轮

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northern Tool & Equipment Co., Inc.美国17$464.9K火花点火发电机组、喷砂机
Omega Scaffolding Supply Inc.美国1$37.2K其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱
L&B Building Supplies Inc.美国1$35.6K钢铁脚手架支柱
DD Scaffolding Inc美国1$28.9K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Pacific Engineered Surfaces Pvt. Ltd.印度1$4.9K矿物加工机零件、其他非金属氧化合物
Pacific Granites India Pvt. Ltd.印度1$2.6K真空泵、其他轴承
PCT Group Sales Ltd.英国1$1.4K钢铁脚手架支柱
Northern Tool & Equipment Co., Inc.巴布亚新几内亚1$100钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13止回阀DALIAN TEK CO LTD中国$66
2025-11-13不锈钢管件DALIAN TEK CO LTD中国$56
2025-09-18阀门龙头HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$380
2025-09-18阀门龙头HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$266
2025-09-18阀门龙头HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$458
2025-09-18阀门龙头HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$38
2025-09-18阀门龙头HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$546
2025-09-18止回阀HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$548
2025-09-18止回阀HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$15
2025-09-18阀门龙头HEBEI LANHUI INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$264

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21真空泵PACIFIC GRANITES INDIA PVT LTD印度$1.3K
2025-11-21其他轴承PACIFIC GRANITES INDIA PVT LTD印度$1.3K
2025-10-21皮带输送机PACIFIC ENGINEERED SURFACES PRIVATE LTD印度$4.9K
2024-10-03钢铁脚手架支柱OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC美国$3.8K
2024-10-03钢铁脚手架支柱OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC美国$6.4K
2024-10-03钢铁脚手架支柱OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC美国$26.7K
2024-10-03钢铁脚手架支柱OMEGA SCAFFOLDING SUPPLY INC美国$398
2024-04-16钢铁脚手架支柱PCT GROUP SALES LTD英国$537
2024-04-16钢铁脚手架支柱PCT GROUP SALES LTD英国$408
2024-04-16钢铁脚手架支柱PCT GROUP SALES LTD英国$432

相关企业 · 同类产品

Ky Nguyen Moi New Era Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →