Saigon Fishing Net Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Lưới Sàigòn
128
进口笔数
0
出口笔数
$4.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300669828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY5RCV7 |
| 成立日期 | 2000-04-24 |
| 联系地址 | 89 Nguyễn Khoái, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT LƯỚI SÀIGÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON FISHING NET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839400945 |
| 邮箱 | sfnetco@sfn.vn |
| 传真 | +842839401580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 65 | $2.36M |
| 中国 | 24 | $1.50M |
| 中国台湾 | 19 | $345.3K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $299.6K |
| 日本 | 7 | $30.1K |
| 韩国 | 2 | $18.5K |
| 德国 | 1 | $9.2K |
| 法国 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $1.66M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Itochu Corporation (Tokyo Section) | 中国 | 18 | $1.08M | 初级形态聚酰胺 |
| Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | 20 | $704.5K | 高强度尼龙纱、初级形态聚酰胺 |
| Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $299.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Yangzhou Xinyu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $248.5K | 纱线花边制造机 |
| TAIWAN TWINE & ROPE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $180.1K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| ITOCHU CORP (TOKQR SECTION) | 日本 | 3 | $159.0K | 初级形态聚酰胺 |
| TAI HUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $128.5K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| CHUNG JEN ENTERPRISE CO. LTD | 中国台湾 | 9 | $53.4K | 其他单丝、其他着色制剂 |
| Enviro | 韩国 | 2 | $18.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 旋转排量泵 | RAI HSING PLASTICS MACHINERY | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 旋转排量泵 | RAI HSING PLASTICS MACHINERY | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ITOCHU CORP (TOKQR SECTION) | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ITOCHU CORP (TOKQR SECTION) | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-14 | 塑料棒材及型材 | TAIWAN TWINE & ROPE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 塑料棒材及型材 | TAIWAN TWINE & ROPE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | TAIWAN TWINE & ROPE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 黄铜管 | TAIWAN TWINE & ROPE CO LTD | 中国台湾 | $459 |
| 2026-04-14 | 塑料棒材及型材 | TAIWAN TWINE & ROPE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 纺织润滑剂 | ENVIRO | 韩国 | $6.5K |