JFT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 鲜切枝叶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JFT VIệT NAM
53
进口笔数
39
出口笔数
$150.6K
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-02-08
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801404444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN30V4DM |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Số 312 đường Bùi Thị Xuân, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JFT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 312 đường Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979048777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $150.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $2.41M |
| 越南 | 3 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | 48 | $142.5K | 鲜切枝叶、其他鲜切花 |
| JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.8K | 鲜切枝叶、鲜切百合 |
| Flower King Corp. Corporation | 日本 | 1 | $347 | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | 24 | $2.40M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 鲜菊花、鲜切康乃馨 |
| JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | 4 | $8.5K | 鲜菊花 | |
| JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.3K | 鲜菊花 |
| Hanshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.9K | 鲜菊花、鲜切百合 |
| Ushiroda Co., Ltd. | 日本 | 1 | $188 | 鲜切玫瑰、鲜菊花 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $481 |
| 2026-02-08 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $115 |
| 2026-02-08 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-02-07 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $802 |
| 2026-02-07 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $231 |
| 2026-01-28 | 鲜切枝叶 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $236 |
| 2026-01-28 | 其他鲜切花 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-01-28 | 鲜切百合 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-01-28 | 其他鲜切花 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $43 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | — | $112 |
| 2026-04-11 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | — | $1.3K |
| 2026-02-27 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-23 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-01-09 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD | — | $1.4K |
| 2025-11-27 | 鲜菊花 | Hanshin Trading Co., Ltd. | 日本 | $520 |
| 2025-11-27 | 鲜切百合 | HANSHIN TOREDING CO., LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-09 | 鲜菊花 | JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO LTD | 日本 | $99 |
| 2025-11-09 | 鲜菊花 | JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |