JFT Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 鲜切枝叶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JFT VIệT NAM

53
进口笔数
39
出口笔数
$150.6K
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-02-08
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2024-01进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $892 · 1 笔2025-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $465 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $809 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2024-01进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $892 · 1 笔2025-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $465 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $809 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801404444
企查查编码QVNN30V4DM
成立日期2019-05-08
联系地址Số 312 đường Bùi Thị Xuân, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JFT VIỆT NAM
企业英文名称JFT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 312 đường Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84979048777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060420鲜切枝叶
060319其他鲜切花
060315鲜切百合
060314鲜菊花
060311鲜切玫瑰
060313鲜切兰花

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060420鲜切枝叶
060315鲜切百合
060311鲜切玫瑰
060312鲜切康乃馨
060319其他鲜切花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$150.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$2.41M
越南3$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本48$142.5K鲜切枝叶、其他鲜切花
JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本4$7.8K鲜切枝叶、鲜切百合
Flower King Corp. Corporation日本1$347其他鲜切花、鲜切枝叶

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本24$2.40M鲜菊花、鲜切枝叶
Himeji Flower Auction Co., Ltd.越南3$8.8K鲜菊花、鲜切康乃馨
JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD4$8.5K鲜菊花
JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本3$7.3K鲜菊花
Hanshin Trading Co., Ltd.日本4$3.9K鲜菊花、鲜切百合
Ushiroda Co., Ltd.日本1$188鲜切玫瑰、鲜菊花

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-08鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$481
2026-02-08鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$115
2026-02-08鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$1.2K
2026-02-07鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$2.2K
2026-02-07鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$802
2026-02-07鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$231
2026-01-28鲜切枝叶JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$236
2026-01-28其他鲜切花JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$43
2026-01-28鲜切百合JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$35
2026-01-28其他鲜切花JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$43

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD$112
2026-04-11鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD$1.3K
2026-02-27鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD$1.7K
2026-01-23鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD$2.6K
2026-01-09鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD$1.3K
2026-01-09鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO., LTD$1.4K
2025-11-27鲜菊花Hanshin Trading Co., Ltd.日本$520
2025-11-27鲜切百合HANSHIN TOREDING CO., LTD日本$2.1K
2025-11-09鲜菊花JFT HIMEJI FLOWER AUCTION CO LTD日本$99
2025-11-09鲜菊花JFT Himeji Flower Auction Co., Ltd.日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

JFT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →