Luong Gia Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CôNG NGHệ LươNG GIA
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110139406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN783N9QT |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Tổ 15, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ LƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | LUONG GIA TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Tổ 15, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84902289922 |
| 邮箱 | hoachatluonggia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $965.6K |
| 中国香港 | 7 | $173.5K |
| 孟加拉国 | 4 | $157.4K |
| 印度 | 3 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCCC Tianjin Dredging (Hainan) Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $405.7K | 初级形态聚氯乙烯、非公路自卸车 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $404.5K | 固体烧碱、车身零件 |
| Shanghai Chemdo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 7 | $79.8K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Meiyang Industry Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $78.1K | 固体烧碱、连二亚硫酸钠 |
| Meiyang Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.3K | 固体烧碱 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 氯化铝、氯化钙 |
| Skyey Impex Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 固体烧碱、氯化铵 |
| Bright Vast International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Kana Electromechs | 印度 | 2 | $3.3K | 其他电路开关装置、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 碳酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-03-16 | 固体烧碱 | MEIYANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-09 | 固体烧碱 | SKYEY IMPEX LTD | 中国香港 | $25.5K |
| 2026-03-03 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | $26.2K |
| 2026-02-27 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | $26.2K |
| 2026-02-12 | 固体烧碱 | MEIYANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-02-12 | 固体烧碱 | MEIYANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-12-04 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 孟加拉国 | $53.0K |
| 2025-12-04 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 孟加拉国 | $53.0K |
| 2025-12-04 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 孟加拉国 | $26.3K |