Luong Gia Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CôNG NGHệ LươNG GIA

47
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $355.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $355.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $355.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110139406
企查查编码QVN783N9QT
成立日期2022-10-04
联系地址Số nhà 14, Tổ 15, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ LƯƠNG GIA
企业英文名称LUONG GIA TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, Tổ 15, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống
电话+84902289922
邮箱hoachatluonggia@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
390410初级形态聚氯乙烯
382499其他化学制剂
282732氯化铝
283620碳酸钠
283322硫酸铝
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$965.6K
中国香港7$173.5K
孟加拉国4$157.4K
印度3$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCCC Tianjin Dredging (Hainan) Industry Co., Ltd.中国5$405.7K初级形态聚氯乙烯、非公路自卸车
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国14$404.5K固体烧碱、车身零件
Shanghai Chemdo Trading Co., Ltd.中国1$80.1K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Sunkan Chemicals Ltd.中国7$79.8K其他硫酸盐、硫酸钠
Meiyang Industry Co., Ltd.尼日利亚3$78.1K固体烧碱、连二亚硫酸钠
Meiyang Industry Co., Ltd.中国4$76.3K固体烧碱
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国4$60.9K氯化铝、氯化钙
Skyey Impex Ltd.中国1$25.5K固体烧碱、氯化铵
Bright Vast International Trade Co., Ltd.中国2$25.5K碳酸钠、碳酸氢钠
Kana Electromechs印度2$3.3K其他电路开关装置、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31碳酸钠FLOW CHEMICAL (HK) LTD中国$17.8K
2026-03-16固体烧碱MEIYANG INDUSTRY CO LTD中国$27.0K
2026-03-09固体烧碱SKYEY IMPEX LTD中国香港$25.5K
2026-03-03固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国香港$26.2K
2026-02-27固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国香港$26.2K
2026-02-12固体烧碱MEIYANG INDUSTRY CO LTD中国$25.5K
2026-02-12固体烧碱MEIYANG INDUSTRY CO LTD中国$25.5K
2025-12-04固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD孟加拉国$53.0K
2025-12-04固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD孟加拉国$53.0K
2025-12-04固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD孟加拉国$26.3K

相关企业 · 同类产品

Luong Gia Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →