MATEA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MATEA
40
进口笔数
0
出口笔数
$412.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109544054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HBRJRY |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 275 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MATEA |
| 企业英文名称 | MATEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 275 Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84929242222 |
| 邮箱 | ketoan.matea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090300 | 马黛茶 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 21 | $280.4K |
| 乌拉圭 | 13 | $107.9K |
| 巴西 | 3 | $23.9K |
| 巴拉圭 | 2 | $17 |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Breeze International LLC | 阿根廷 | 5 | $175.4K | 茶提取物及制品、混合调味料 |
| Establecimiento Las Marias S.A.C.I.F.A. | 阿根廷 | 3 | $101.5K | 6mm以上松木、马黛茶 |
| Canarias S.A. | 乌拉圭 | 3 | $42.2K | 马黛茶、真空瓶及零件 |
| Inst. Botanico La Selva S.A. | 乌拉圭 | 2 | $35.2K | 茶提取物及制品 |
| 2B Foods & Commodities Llc | 巴西 | 1 | $23.9K | 马黛茶 |
| Apiarios Cabral Ltda. | 乌拉圭 | 3 | $19.8K | 马黛茶、茶提取物及制品 |
| Instituto Botanico La Selva S.A. | 乌拉圭 | 2 | $10.6K | 茶提取物及制品、药用植物 |
| ILEMA | 阿根廷 | 3 | $3.3K | 其他钢铁家用品、雕刻材料及制品 |
| Establecimiento Santa Ana S.A. | 阿根廷 | 4 | $64 | 茶提取物及制品、马黛茶 |
| Yerbaterra Campesino S.A. | 巴拉圭 | 2 | $17 | 马黛茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | ESTABLECIMIENTO LAS MARIAS S A C I F A | 阿根廷 | $5.7K |
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | ESTABLECIMIENTO LAS MARIAS S A C I F A | 阿根廷 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | ESTABLECIMIENTO LAS MARIAS S A C I F A | 阿根廷 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | ESTABLECIMIENTO LAS MARIAS S A C I F A | 阿根廷 | $11.3K |
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | ESTABLECIMIENTO LAS MARIAS S A C I F A | 阿根廷 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | ESTABLECIMIENTO LAS MARIAS S A C I F A | 阿根廷 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | APIARIOS CABRAL LTDA | 乌拉圭 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | INST BOTANICO LA SELVA SA | 乌拉圭 | $14.9K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | INST BOTANICO LA SELVA SA | 乌拉圭 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | INST BOTANICO LA SELVA SA | 乌拉圭 | $518 |