Thang Long Urban Environment Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Đô Thị Thăng Long
384
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101640214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2V8394 |
| 成立日期 | 2005-04-15 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Đa, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG URBAN ENVIRONMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842438812332 |
| 传真 | 0438812332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 384 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 384 | $1.27M | 印刷电路、钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $478 |