Tan Viet Investment & Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Đầu Tư Tân Việt
5
进口笔数
1
出口笔数
$20.4K
进口金额
$700
出口金额
2025-05-07
最近进口
2025-01-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102649308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6VDGJM |
| 成立日期 | 2008-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà văn phòng, số 57 Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ ĐẦU TƯ TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET INVESTMENT AND MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vinatea, số 46 Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02439845495 |
| 传真 | 02439845496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $20.4K |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renkus-Heinz, Inc. | 美国 | 3 | $10.4K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Renkus-Heinz, Inc. | 美国 | 1 | $10.0K | 多扬声器箱体 |
| Fly Dragon Lighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | LED照明装置、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renkus-Heinz, Inc. | 美国 | 1 | $700 | 音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 电声扩音机组 | RENKUS HEINZ INC | 美国 | $700 |
| 2025-04-28 | 多扬声器箱体 | RENKUS-HEINZ INC. | 美国 | $10.0K |
| 2024-12-31 | 多扬声器箱体 | RENKUS HEINZ INC | 美国 | $9.5K |
| 2023-07-11 | 音频放大器 | RENKUS HEINZ INC | 美国 | $200 |
| 2023-04-19 | 电力控制板 | FLY DRAGON LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 音频放大器 | RENKUS HEINZ INC | 美国 | $700 |