Total Art Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TOTAL ART VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108220593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WEN636 |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | B5-05A, khu chức năng đô thị Thành phố xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTAL ART VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0366162792 |
| 邮箱 | Totalartvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cookmate | 韩国 | 2 | $36.4K | 其他寝具、印花棉布>200克 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $23 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $92 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $110 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $120 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $180 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $184 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $92 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $200 |
| 2023-11-08 | 其他寝具 | Cookmate | 韩国 | $65 |