Intraco International Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế INTRACO
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNVBNR7 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ INTRACO |
| 企业英文名称 | INTRACO INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02422130936 |
| 邮箱 | intraco.int@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731511 | 滚子链 |
| 851110 | 火花塞 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $3.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.29M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Taizhou Tianquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.6K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| Long Zhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.0K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Taizhou Oversoon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 自行车车架零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 车辆音响信号器 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |