911 Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN 911
239
进口笔数
7
出口笔数
$59.48M
进口金额
$492.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-24
最近出口
30
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105207386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTACAX6Q |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN 911 |
| 企业英文名称 | 911 GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +842466860911 |
| 邮箱 | sales@911group.com.vn |
| 传真 | +842436888911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 870510 | 起重车 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $57.04M |
| 韩国 | 13 | $2.06M |
| 日本 | 1 | $267.6K |
| 中国香港 | 1 | $118.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $492.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 126 | $42.66M | 土方机械零件、前端装载机 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.60M | 前端装载机、非电动叉车 |
| Shaanxi Tonly Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.81M | 非公路自卸车、钢铁螺钉螺栓 |
| Z Ton Group Corp | 韩国 | 10 | $1.58M | 运输起重机、硫化橡胶软管 |
| Shandong Weichai Import & Export Corp. | 中国 | 3 | $1.31M | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Lovol Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.19M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Zoomlion International Trading (H.K.) Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $1.07M | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Sinomach Changlin Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.04M | 8477机器零件、前端装载机 |
| Hunan Cifa Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $918.8K | 混凝土搅拌车、其他特种车辆 |
| Z-Ton Group Corp | 韩国 | 3 | $477.5K | 运输起重机、其他升降机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiengkhouang Mining Services Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $217.2K | 360度挖掘机 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $137.3K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $78.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Khounmixay Samouay Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $59.8K | 前端装载机、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 360度挖掘机 | Xiengkhouang Mining Services Co., Ltd. | 老挝 | $217.2K |
| 2025-04-14 | 履带推土机 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $85.9K |
| 2024-03-28 | 前端装载机 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY SAMOUAY CO., LTD | 老挝 | $46.5K |
| 2024-03-28 | 非电动叉车 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY SAMOUAY CO., LTD | 老挝 | $13.3K |
| 2023-12-15 | 其他特种车辆 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $44.6K |
| 2023-12-12 | 其他特种车辆 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $33.5K |
| 2023-08-16 | 前端装载机 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $51.4K |