Asia Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他精油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Châu á

60
进口笔数
88
出口笔数
$1.01M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $916.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 2 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $423.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $99.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $354.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $916.5K · 2 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $198.4K · 11 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-02进口 $209.4K · 9 笔出口 $66.3K · 4 笔2025-03进口 $60.9K · 4 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-04进口 $89.8K · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-05进口 $30.7K · 3 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-06进口 $71.9K · 7 笔出口 $88.8K · 3 笔2025-07进口 $50.9K · 6 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 2 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 5 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2026-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 2 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $423.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $99.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $354.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $916.5K · 2 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $198.4K · 11 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-02进口 $209.4K · 9 笔出口 $66.3K · 4 笔2025-03进口 $60.9K · 4 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-04进口 $89.8K · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-05进口 $30.7K · 3 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-06进口 $71.9K · 7 笔出口 $88.8K · 3 笔2025-07进口 $50.9K · 6 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 2 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 5 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2026-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101593902
企查查编码QVNFQWCN7V
成立日期2005-01-04
联系地址Số 19, tổ 33, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU Á
企业英文名称ASIA IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, tổ 18, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84904060608
邮箱info@asianimex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851310便携式电灯
851679其他家用电动热器
392390其他塑料包装制品
841451125W以下风扇
940521LED照明灯具
120799其他含油籽仁
121190药用植物
330129其他精油
660320伞骨
950659网球羽毛球拍

出口

HS 编码产品
330129其他精油
151499其他植物油
330119柑橘精油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$569.3K
印度8$289.3K
越南3$76.5K
中国香港3$62.1K
马来西亚4$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$1.99M
美国14$1.72M
德国2$108.0K
法国4$91.1K
瑞士1$19.2K
荷兰1$13.0K
加拿大2$7.8K
澳大利亚1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Taiger Power Source Science & Technology Co., Ltd.中国24$256.9K便携式电灯、其他原电池
RNR Enterprise印度3$121.5K药用植物、其他含油籽仁
Shandong Zhongke Trade Import & Export Co., Ltd.中国3$103.3K去壳核桃、鲜大蒜
Ningbo Kingyi Electromechanical Technology Co., Ltd.中国7$96.2K便携式电灯、125W以下风扇
R.N.R. Enterprise印度2$67.7K药用植物、125W以下风扇
MERU LTD中国香港3$62.1K便携式电灯、其他家用电动热器
Hongkong East Sunny Trading Co., Ltd.中国3$49.2K伞骨、伞零件
Hefei Proyoung Import & Export Co., Ltd.中国2$43.3K网球羽毛球拍、充气球
Guangdong Shunde Minghao Import & Export Co., Ltd.中国2$19.8K木材锯床、木工机床
Schutz (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚4$13.5K其他塑料包装制品、300升以上塑料容器

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elan Chemical Co., Inc.越南4$779.4K其他精油
Dullberg KonzentrA GmbH & Co. KG德国7$269.3K其他乙酸酯、其他精油
Firmenich SA瑞士10$194.2K其他环烷酮、其他乙酸酯
Joh Vogeles KG越南3$121.8K其他精油
Firmenich Inc.越南3$77.4K其他精油、其他芳香醇
Jedwards International Inc.美国5$71.5K粗制椰子油、精制椰子油
IL Health & Beauty Natural Oils Co., Inc.越南3$65.8K其他精油
East Coast Essential Oils Corp.越南3$60.3K其他精油
Jedwards International, Inc.越南4$59.7K其他精油
New Directions Aromatics Inc.美国4$24.0K其他精油、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09药用植物RNR ENTERPRISE印度$54.0K
2025-12-18便携式电灯GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.1K
2025-12-18便携式电灯GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.7K
2025-12-18便携式电灯GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.3K
2025-12-18便携式电灯GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$560
2025-12-03电动食品处理器MAHAVIR INTERNATIONAL印度$0
2025-12-03电动食品处理器MAHAVIR INTERNATIONAL印度$10.4K
2025-11-13网球羽毛球拍HEFEI PROYOUNG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.4K
2025-11-09便携式电灯NINGBO KINGYI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$20.1K
2025-10-13网球羽毛球拍HEFEI PROYOUNG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.9K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他精油EAST COAST ESSENTIAL OILS CORP. DBA MALAGASSI—$3.9K
2026-04-22其他精油LIBERTY NATURAL PRODUCTS INC—$5.0K
2026-03-11其他精油Damascena AG—$7.0K
2026-03-11其他精油Firmenich SA—$18.4K
2026-02-04其他精油Jedwards International Inc.美国$18.2K
2026-01-27其他精油Golgemma法国$13.0K
2026-01-13其他精油Firmenich SA—$18.4K
2025-12-23其他精油Matieres Premieres Essentielles法国$27.4K
2025-12-16其他精油Firmenich SA越南$18.4K
2025-12-03其他精油Joh Vogeles KG越南$47.5K

相关企业 · 同类产品

Asia Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →