Asia Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Châu á
60
进口笔数
88
出口笔数
$1.01M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101593902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQWCN7V |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | Số 19, tổ 33, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, tổ 18, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904060608 |
| 邮箱 | info@asianimex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 660320 | 伞骨 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $569.3K |
| 印度 | 8 | $289.3K |
| 越南 | 3 | $76.5K |
| 中国香港 | 3 | $62.1K |
| 马来西亚 | 4 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $1.99M |
| 美国 | 14 | $1.72M |
| 德国 | 2 | $108.0K |
| 法国 | 4 | $91.1K |
| 瑞士 | 1 | $19.2K |
| 荷兰 | 1 | $13.0K |
| 加拿大 | 2 | $7.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Taiger Power Source Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $256.9K | 便携式电灯、其他原电池 |
| RNR Enterprise | 印度 | 3 | $121.5K | 药用植物、其他含油籽仁 |
| Shandong Zhongke Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.3K | 去壳核桃、鲜大蒜 |
| Ningbo Kingyi Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.2K | 便携式电灯、125W以下风扇 |
| R.N.R. Enterprise | 印度 | 2 | $67.7K | 药用植物、125W以下风扇 |
| MERU LTD | 中国香港 | 3 | $62.1K | 便携式电灯、其他家用电动热器 |
| Hongkong East Sunny Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.2K | 伞骨、伞零件 |
| Hefei Proyoung Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 网球羽毛球拍、充气球 |
| Guangdong Shunde Minghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 木材锯床、木工机床 |
| Schutz (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $13.5K | 其他塑料包装制品、300升以上塑料容器 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elan Chemical Co., Inc. | 越南 | 4 | $779.4K | 其他精油 |
| Dullberg KonzentrA GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $269.3K | 其他乙酸酯、其他精油 |
| Firmenich SA | 瑞士 | 10 | $194.2K | 其他环烷酮、其他乙酸酯 |
| Joh Vogeles KG | 越南 | 3 | $121.8K | 其他精油 |
| Firmenich Inc. | 越南 | 3 | $77.4K | 其他精油、其他芳香醇 |
| Jedwards International Inc. | 美国 | 5 | $71.5K | 粗制椰子油、精制椰子油 |
| IL Health & Beauty Natural Oils Co., Inc. | 越南 | 3 | $65.8K | 其他精油 |
| East Coast Essential Oils Corp. | 越南 | 3 | $60.3K | 其他精油 |
| Jedwards International, Inc. | 越南 | 4 | $59.7K | 其他精油 |
| New Directions Aromatics Inc. | 美国 | 4 | $24.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 药用植物 | RNR ENTERPRISE | 印度 | $54.0K |
| 2025-12-18 | 便携式电灯 | GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-18 | 便携式电灯 | GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-18 | 便携式电灯 | GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-18 | 便携式电灯 | GUANGDONG TAIGEER POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-03 | 电动食品处理器 | MAHAVIR INTERNATIONAL | 印度 | $0 |
| 2025-12-03 | 电动食品处理器 | MAHAVIR INTERNATIONAL | 印度 | $10.4K |
| 2025-11-13 | 网球羽毛球拍 | HEFEI PROYOUNG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-11-09 | 便携式电灯 | NINGBO KINGYI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-10-13 | 网球羽毛球拍 | HEFEI PROYOUNG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他精油 | EAST COAST ESSENTIAL OILS CORP. DBA MALAGASSI | — | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他精油 | LIBERTY NATURAL PRODUCTS INC | — | $5.0K |
| 2026-03-11 | 其他精油 | Damascena AG | — | $7.0K |
| 2026-03-11 | 其他精油 | Firmenich SA | — | $18.4K |
| 2026-02-04 | 其他精油 | Jedwards International Inc. | 美国 | $18.2K |
| 2026-01-27 | 其他精油 | Golgemma | 法国 | $13.0K |
| 2026-01-13 | 其他精油 | Firmenich SA | — | $18.4K |
| 2025-12-23 | 其他精油 | Matieres Premieres Essentielles | 法国 | $27.4K |
| 2025-12-16 | 其他精油 | Firmenich SA | 越南 | $18.4K |
| 2025-12-03 | 其他精油 | Joh Vogeles KG | 越南 | $47.5K |