Jingte Smart Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 747 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THôNG MINH JINGTE

232
进口笔数
747
出口笔数
$18.43M
进口金额
$22.05M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
21
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.70M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 3 笔出口 $116.7K · 6 笔2024-08进口 $88.1K · 3 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-09进口 $190.0K · 3 笔出口 $459.5K · 14 笔2024-10进口 $182.6K · 2 笔出口 $450.2K · 10 笔2024-11进口 $452.3K · 5 笔出口 $907.7K · 19 笔2024-12进口 $304.0K · 2 笔出口 $380.8K · 12 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $245.6K · 5 笔2025-02进口 $1.11M · 3 笔出口 $521.9K · 14 笔2025-03进口 $251.0K · 5 笔出口 $180.8K · 5 笔2025-04进口 $1.47M · 5 笔出口 $738.4K · 15 笔2025-05进口 $522.4K · 16 笔出口 $354.2K · 15 笔2025-06进口 $1.33M · 17 笔出口 $625.1K · 24 笔2025-07进口 $473.2K · 13 笔出口 $589.2K · 28 笔2025-08进口 $1.78M · 14 笔出口 $636.8K · 26 笔2025-09进口 $234.1K · 16 笔出口 $877.1K · 40 笔2025-10进口 $1.01M · 16 笔出口 $894.4K · 33 笔2025-11进口 $907.1K · 8 笔出口 $941.3K · 44 笔2025-12进口 $527.7K · 12 笔出口 $397.5K · 30 笔2026-01进口 $1.59M · 15 笔出口 $1.20M · 64 笔2026-02进口 $671.5K · 13 笔出口 $905.8K · 39 笔2026-03进口 $338.0K · 10 笔出口 $2.04M · 77 笔2026-04进口 $3.00M · 23 笔出口 $3.70M · 73 笔2026-05进口 $991.8K · 8 笔出口 $2.33M · 80 笔2026-06进口 $856.0K · 14 笔出口 $2.35M · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 3 笔出口 $116.7K · 6 笔2024-08进口 $88.1K · 3 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-09进口 $190.0K · 3 笔出口 $459.5K · 14 笔2024-10进口 $182.6K · 2 笔出口 $450.2K · 10 笔2024-11进口 $452.3K · 5 笔出口 $907.7K · 19 笔2024-12进口 $304.0K · 2 笔出口 $380.8K · 12 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $245.6K · 5 笔2025-02进口 $1.11M · 3 笔出口 $521.9K · 14 笔2025-03进口 $251.0K · 5 笔出口 $180.8K · 5 笔2025-04进口 $1.47M · 5 笔出口 $738.4K · 15 笔2025-05进口 $522.4K · 16 笔出口 $354.2K · 15 笔2025-06进口 $1.33M · 17 笔出口 $625.1K · 24 笔2025-07进口 $473.2K · 13 笔出口 $589.2K · 28 笔2025-08进口 $1.78M · 14 笔出口 $636.8K · 26 笔2025-09进口 $234.1K · 16 笔出口 $877.1K · 40 笔2025-10进口 $1.01M · 16 笔出口 $894.4K · 33 笔2025-11进口 $907.1K · 8 笔出口 $941.3K · 44 笔2025-12进口 $527.7K · 12 笔出口 $397.5K · 30 笔2026-01进口 $1.59M · 15 笔出口 $1.20M · 64 笔2026-02进口 $671.5K · 13 笔出口 $905.8K · 39 笔2026-03进口 $338.0K · 10 笔出口 $2.04M · 77 笔2026-04进口 $3.00M · 23 笔出口 $3.70M · 73 笔2026-05进口 $991.8K · 8 笔出口 $2.33M · 80 笔2026-06进口 $856.0K · 14 笔出口 $2.35M · 70 笔

工商档案

企业注册号2301168056
企查查编码QVNM0MQKGK
成立日期2021-03-03
联系地址Đường Trần Đăng Tuyển, khu Phương Vĩ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THÔNG MINH JINGTE
企业英文名称JINGTE SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, lô 06-07 tòa thương mại Thống Nhất, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84327632770
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
3506101kg以下胶粘剂
381090焊接用焊剂
831120药芯焊丝
382000防冻制剂
710692半制银
800300锡条杆
831130金属焊条
290532丙二醇
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
3506101kg以下胶粘剂
831120药芯焊丝
800300锡条杆
382000防冻制剂
831130金属焊条
381090焊接用焊剂
710692半制银
290532丙二醇
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚112$16.00M
中国65$1.93M
德国12$245.7K
新加坡21$169.4K
美国21$56.8K
中国台湾2$17.1K
日本2$9.5K
丹麦1$381

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南711$21.68M
印度17$47.2K
新加坡4$30.7K
中国1$7.4K
美国2$20

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚125$11.16M金属表面酸洗制剂、1kg以下胶粘剂
INDIUM CORPORATION (M) SDN BHD马来西亚33$6.74M金属表面酸洗制剂、其他镓族制品
Shanghai Jing Tech International Trading Co., Ltd.中国13$344.5K金属焊条、丙二醇
Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国17$83.3K其他贵金属制品、药芯焊丝
Chongqing Qunwin Electronic Materials Co., Ltd. Fuling Branch中国3$10.0K其他锡制品、锡条杆
INDIUM CORPORATION OF AMERICA新加坡11$1.1K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Indium Batu Kawan马来西亚8$150金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Indium Corporation of America美国8$129半制银、焊接用焊剂
Indium Corporation美国2$50半制银、焊接材料
The Indium Corporation of America美国2$12其他镓族制品、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南365$16.82M其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南58$1.67M其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南117$710.1K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南35$640.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED越南28$579.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南11$464.1K其他塑料制品、其他电子IC
Fulian Precision Technology Component Co., Ltd.越南18$315.7K其他功能机器、含CPU和I/O的ADP设备
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南19$290.9K其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南42$214.8K其他塑料制品、其他电子IC
Foxconn Hon Hai Technology India Mega Development印度12$15.1K通信设备零件、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属表面酸洗制剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚$84.0K
2026-06-291kg以下胶粘剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.德国$2.6K
2026-06-24金属表面酸洗制剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚$16.2K
2026-06-24防冻制剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$90.7K
2026-06-24半制银Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-24金属表面酸洗制剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚$21.5K
2026-06-24金属表面酸洗制剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚$22.4K
2026-06-24半制银Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-231kg以下胶粘剂Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd.德国$24.0K
2026-06-23药芯焊丝Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国$5.7K

出口(共 747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属表面酸洗制剂Funing Precision Component Co., Ltd.越南$92.6K
2026-06-27金属表面酸洗制剂Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$36.8K
2026-06-26金属表面酸洗制剂Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$8.1K
2026-06-25半制银Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-25半制银Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-24金属表面酸洗制剂GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED越南$8.1K
2026-06-24金属表面酸洗制剂SHANGHAI KURUNDA INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD—$1.5K
2026-06-24金属表面酸洗制剂SHANGHAI KURUNDA INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD—$6.0K
2026-06-24防冻制剂Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$69.1K
2026-06-24金属表面酸洗制剂Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南$18.4K

相关企业 · 同类产品

Jingte Smart Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →