Jingte Smart Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 747 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THôNG MINH JINGTE
232
进口笔数
747
出口笔数
$18.43M
进口金额
$22.05M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
21
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0MQKGK |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Đường Trần Đăng Tuyển, khu Phương Vĩ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THÔNG MINH JINGTE |
| 企业英文名称 | JINGTE SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, lô 06-07 tòa thương mại Thống Nhất, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84327632770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 710692 | 半制银 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 710692 | 半制银 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 112 | $16.00M |
| 中国 | 65 | $1.93M |
| 德国 | 12 | $245.7K |
| 新加坡 | 21 | $169.4K |
| 美国 | 21 | $56.8K |
| 中国台湾 | 2 | $17.1K |
| 日本 | 2 | $9.5K |
| 丹麦 | 1 | $381 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 711 | $21.68M |
| 印度 | 17 | $47.2K |
| 新加坡 | 4 | $30.7K |
| 中国 | 1 | $7.4K |
| 美国 | 2 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 125 | $11.16M | 金属表面酸洗制剂、1kg以下胶粘剂 |
| INDIUM CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 33 | $6.74M | 金属表面酸洗制剂、其他镓族制品 |
| Shanghai Jing Tech International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $344.5K | 金属焊条、丙二醇 |
| Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $83.3K | 其他贵金属制品、药芯焊丝 |
| Chongqing Qunwin Electronic Materials Co., Ltd. Fuling Branch | 中国 | 3 | $10.0K | 其他锡制品、锡条杆 |
| INDIUM CORPORATION OF AMERICA | 新加坡 | 11 | $1.1K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Indium Batu Kawan | 马来西亚 | 8 | $150 | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Indium Corporation of America | 美国 | 8 | $129 | 半制银、焊接用焊剂 |
| Indium Corporation | 美国 | 2 | $50 | 半制银、焊接材料 |
| The Indium Corporation of America | 美国 | 2 | $12 | 其他镓族制品、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 365 | $16.82M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.67M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 117 | $710.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $640.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 28 | $579.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 11 | $464.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fulian Precision Technology Component Co., Ltd. | 越南 | 18 | $315.7K | 其他功能机器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $290.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $214.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Foxconn Hon Hai Technology India Mega Development | 印度 | 12 | $15.1K | 通信设备零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属表面酸洗制剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $84.0K |
| 2026-06-29 | 1kg以下胶粘剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $16.2K |
| 2026-06-24 | 防冻制剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $90.7K |
| 2026-06-24 | 半制银 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2026-06-24 | 半制银 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Z Seth Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $24.0K |
| 2026-06-23 | 药芯焊丝 | Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属表面酸洗制剂 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $92.6K |
| 2026-06-27 | 金属表面酸洗制剂 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $36.8K |
| 2026-06-26 | 金属表面酸洗制剂 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-25 | 半制银 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 半制银 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | SHANGHAI KURUNDA INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $1.5K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | SHANGHAI KURUNDA INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $6.0K |
| 2026-06-24 | 防冻制剂 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $69.1K |
| 2026-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |