Phuong Ngoc Electricity Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Phương Ngọc
30
进口笔数
0
出口笔数
$879.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106048675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GUHMDV |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 80/14 phố Nhân Hòa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN PHƯƠNG NGỌC |
| 企业英文名称 | PHUONG NGOC ELECTRICITY MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436620691 |
| 邮箱 | phuongngoc@gmail.com |
| 官网 | maybientan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $879.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $455.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Thinkvert Technology Ltd. | 中国 | 13 | $313.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| THINKVERT TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 2 | $56.5K | 静止变流器、电磁装置 |
| Delixi (Hangzhou) Inverter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 静止变流器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $454 |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-07-02 | 电力控制板 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-02 | 静止变流器 | Guangzhou Coreken Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |