Ngoc Nhi Equipment & Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và THIếT Bị NGọC NHI
9
进口笔数
0
出口笔数
$293.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109526954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY90R2D |
| 成立日期 | 2021-02-18 |
| 联系地址 | Thôn Phù Trì, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ THIẾT BỊ NGỌC NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84973701062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $293.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhanjiang Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 铁路配件及信号设备 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 750W以下交流电机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 750W以下交流电机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 750W以下交流电机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 铁路配件及信号设备 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |