LHO Dental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHA KHOA LH
7
进口笔数
0
出口笔数
$61.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110055481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9C574R |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 10, ngõ 858/25/17 Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA LH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 10, ngõ 858/25/17 Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84397326435 |
| 邮箱 | huyenlhdental@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $61.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ossteobionics | 韩国 | 3 | $30.1K | 其他牙科器械 |
| Korea Dental Implant Inc. | 韩国 | 3 | $22.7K | 其他牙科器械 |
| Micro Nx Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 其他牙科器械、牙钻机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $189 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $105 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $315 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $840 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $525 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $504 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $735 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $105 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $210 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL IMPLANT INC (KDI INC) | 韩国 | $525 |