NATURAL BEAUTY VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURAL BEAUTY VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$425.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106914130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT6R33F |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Số 102 Phó Đức Chính, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURAL BEAUTY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATURAL BEAUTY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 Phó Đức Chính, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84966700031 |
| 邮箱 | Ketoanmskolor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 910211 | 电动手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $425.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | 14 | $311.8K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $62.1K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 4 | $52.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 塑料容器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-11 | 工业清洁制剂 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-07 | 塑料容器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-05-20 | 工业清洁制剂 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-05-20 | 塑料容器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-20 | 工业清洁制剂 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-04-29 | 工业清洁制剂 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-03-29 | 塑料容器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-02-05 | 塑料容器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-02-05 | 玻璃容器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |