BRANCH OF BAN MAI IMEX CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH BAN MAI IMEX
2
进口笔数
0
出口笔数
$100
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314438517-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ41BP7K |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 815/4/3/8A Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAN MAI IMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 815/4/3/8A Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $72 |
| 越南 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOL CORP ORATION CO LTD | 日本 | 2 | $100 | 非织造标签、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他塑纺箱盒 | NOL CORP ORATION CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-05-04 | 其他钢铁制品 | NOL CORP ORATION CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-04-01 | 印刷标签 | NOL CORP ORATION CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-04-01 | 非织造标签 | NOL CORP ORATION CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-04-01 | 非织造标签 | NOL CORP ORATION CO LTD | 日本 | $33 |