Ultimate Cars Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,762 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XE HơI TốI THượNG

2,762
进口笔数
115
出口笔数
$72.41M
进口金额
$261.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.07M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.32M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.36M · 70 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-11进口 $3.19M · 73 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-12进口 $179.0K · 57 笔出口 $997 · 1 笔2024-01进口 $2.04M · 72 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $1.32M · 59 笔出口 $108 · 1 笔2024-03进口 $1.04M · 66 笔出口 $521 · 1 笔2024-04进口 $2.08M · 66 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-05进口 $449.7K · 60 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-06进口 $717.6K · 64 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-07进口 $929.8K · 89 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-08进口 $1.34M · 84 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $222.9K · 59 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-10进口 $1.61M · 88 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-11进口 $201.8K · 75 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-12进口 $232.9K · 78 笔出口 $1.5K · 5 笔2025-01进口 $118.1K · 49 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-02进口 $288.3K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $250.7K · 77 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-04进口 $281.4K · 48 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-05进口 $850.4K · 52 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $893.5K · 73 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-07进口 $999.0K · 64 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-08进口 $229.4K · 55 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-09进口 $225.4K · 62 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-10进口 $301.9K · 55 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $355.9K · 55 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $370.6K · 62 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $5.07M · 74 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-02进口 $406.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $264.6K · 49 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $3.29M · 60 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-05进口 $358.3K · 53 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-06进口 $1.41M · 72 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.32M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.36M · 70 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-11进口 $3.19M · 73 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-12进口 $179.0K · 57 笔出口 $997 · 1 笔2024-01进口 $2.04M · 72 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $1.32M · 59 笔出口 $108 · 1 笔2024-03进口 $1.04M · 66 笔出口 $521 · 1 笔2024-04进口 $2.08M · 66 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-05进口 $449.7K · 60 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-06进口 $717.6K · 64 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-07进口 $929.8K · 89 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-08进口 $1.34M · 84 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $222.9K · 59 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-10进口 $1.61M · 88 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-11进口 $201.8K · 75 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-12进口 $232.9K · 78 笔出口 $1.5K · 5 笔2025-01进口 $118.1K · 49 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-02进口 $288.3K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $250.7K · 77 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-04进口 $281.4K · 48 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-05进口 $850.4K · 52 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $893.5K · 73 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-07进口 $999.0K · 64 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-08进口 $229.4K · 55 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-09进口 $225.4K · 62 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-10进口 $301.9K · 55 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $355.9K · 55 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $370.6K · 62 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $5.07M · 74 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-02进口 $406.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $264.6K · 49 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $3.29M · 60 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-05进口 $358.3K · 53 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-06进口 $1.41M · 72 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313578053
企查查编码QVNA5NMUUW
成立日期2015-12-15
联系地址Tầng 10, Phòng số 1&2, Phú Mỹ Hưng Tower, Số 8 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE HƠI TỐI THƯỢNG
企业英文名称ULTIMATE CARS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Phòng số 1&2, Phú Mỹ Hưng Tower, Số 8 Hoàng Văn Thá, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842854110911
邮箱info@porsche-importervn.com
传真02854110911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
392630塑料配件
870899其他车辆零件
870829车身零件
870880车辆悬挂零件
731816螺纹螺母
830230车辆金属配件
761610铝制紧固件
870810车辆保险杠及零件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
851220车用照明信号装置
870840变速箱及零件
853910密封光束灯
870810车辆保险杠及零件
700721夹层安全玻璃
842123内燃机滤油器
392630塑料配件
870870车轮零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,259$48.85M
斯洛伐克731$18.49M
捷克1,119$1.05M
波兰981$768.1K
匈牙利804$573.4K
意大利1,152$454.9K
中国411$375.3K
日本450$317.6K
罗马尼亚600$303.1K
奥地利391$244.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国115$261.6K
意大利1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国2,542$71.55M其他车辆零件、车身零件
Porsche Lifestyle GmbH & Co. KG德国157$450.3K棉针织T恤及背心、针织头饰
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG斯洛伐克635$212.4K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Arvato SE德国18$55.2K8472机器零件、其他塑料制品
Dr. Ing. H.C. F. Porsche AG20$21.8K螺纹螺母、阀门龙头
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG印度155$17.1K非泡沫橡胶密封件、车用线束
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG卢森堡30$15.8K夹层安全玻璃、压力测量仪
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG中国13$4.2K其他电气开关、过滤净化器零件
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG加拿大9$3.0K非轻质石油、其他润滑剂
DR ING H C F PORSCHE AKTIENGESELLSCHAFT中国台湾46$916钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国68$179.5K变速箱及零件、车身零件
Porsche AG德国35$46.2K其他车辆零件、车身零件
Porsche Logistik GmbH德国6$31.4K车用线束、塑料配件
Porsche Lifestyle GmbH & Co. KG德国1$2.8K塑料衣着附件、LED灯具及发光标志
Porsche AG德国4$1.5K变速箱及零件、其他塑纺箱盒
PORSCHE AG - RETURNS德国1$206电力控制板、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 2,762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电视摄像机Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG匈牙利$220
2026-06-30车辆保险杠及零件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国$78
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG意大利$7
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG意大利$30
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国$8
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG意大利$4
2026-06-30铝制紧固件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国$9
2026-06-30车辆保险杠及零件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国$17
2026-06-30其他车辆零件Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国$82
2026-06-30阀门龙头Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG德国$15

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25车用照明信号装置Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$905
2026-06-08车用照明信号装置Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$912
2026-06-08车用照明信号装置Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$476
2026-06-08密封光束灯Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$1.5K
2026-05-21车用照明信号装置Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$919
2026-05-21车身零件Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$925
2026-05-14车身零件Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$14
2026-05-07车用锁具Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$165
2026-05-07车用锁具Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$165
2026-04-15车辆保险杠及零件Seifert Logistik Dienstleistung GmbH德国$19

相关企业 · 同类产品

Ultimate Cars Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →