Ultimate Cars Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,762 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE HơI TốI THượNG
2,762
进口笔数
115
出口笔数
$72.41M
进口金额
$261.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313578053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5NMUUW |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 10, Phòng số 1&2, Phú Mỹ Hưng Tower, Số 8 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE HƠI TỐI THƯỢNG |
| 企业英文名称 | ULTIMATE CARS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Phòng số 1&2, Phú Mỹ Hưng Tower, Số 8 Hoàng Văn Thá, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842854110911 |
| 邮箱 | info@porsche-importervn.com |
| 传真 | 02854110911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2,259 | $48.85M |
| 斯洛伐克 | 731 | $18.49M |
| 捷克 | 1,119 | $1.05M |
| 波兰 | 981 | $768.1K |
| 匈牙利 | 804 | $573.4K |
| 意大利 | 1,152 | $454.9K |
| 中国 | 411 | $375.3K |
| 日本 | 450 | $317.6K |
| 罗马尼亚 | 600 | $303.1K |
| 奥地利 | 391 | $244.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 115 | $261.6K |
| 意大利 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | 2,542 | $71.55M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Porsche Lifestyle GmbH & Co. KG | 德国 | 157 | $450.3K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 斯洛伐克 | 635 | $212.4K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Arvato SE | 德国 | 18 | $55.2K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Dr. Ing. H.C. F. Porsche AG | 20 | $21.8K | 螺纹螺母、阀门龙头 | |
| Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 印度 | 155 | $17.1K | 非泡沫橡胶密封件、车用线束 |
| Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 卢森堡 | 30 | $15.8K | 夹层安全玻璃、压力测量仪 |
| Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 中国 | 13 | $4.2K | 其他电气开关、过滤净化器零件 |
| Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 加拿大 | 9 | $3.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| DR ING H C F PORSCHE AKTIENGESELLSCHAFT | 中国台湾 | 46 | $916 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | 68 | $179.5K | 变速箱及零件、车身零件 |
| Porsche AG | 德国 | 35 | $46.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Porsche Logistik GmbH | 德国 | 6 | $31.4K | 车用线束、塑料配件 |
| Porsche Lifestyle GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.8K | 塑料衣着附件、LED灯具及发光标志 |
| Porsche AG | 德国 | 4 | $1.5K | 变速箱及零件、其他塑纺箱盒 |
| PORSCHE AG - RETURNS | 德国 | 1 | $206 | 电力控制板、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,762)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电视摄像机 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 匈牙利 | $220 |
| 2026-06-30 | 车辆保险杠及零件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | $78 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 意大利 | $7 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 意大利 | $30 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | $8 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 意大利 | $4 |
| 2026-06-30 | 铝制紧固件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | $9 |
| 2026-06-30 | 车辆保险杠及零件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | $17 |
| 2026-06-30 | 其他车辆零件 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | $82 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG | 德国 | $15 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 车用照明信号装置 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $905 |
| 2026-06-08 | 车用照明信号装置 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $912 |
| 2026-06-08 | 车用照明信号装置 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $476 |
| 2026-06-08 | 密封光束灯 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-05-21 | 车用照明信号装置 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $919 |
| 2026-05-21 | 车身零件 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $925 |
| 2026-05-14 | 车身零件 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $14 |
| 2026-05-07 | 车用锁具 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $165 |
| 2026-05-07 | 车用锁具 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $165 |
| 2026-04-15 | 车辆保险杠及零件 | Seifert Logistik Dienstleistung GmbH | 德国 | $19 |