Tan Thinh Phuong Producer & Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tân Thịnh Phương
38
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312991797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BYV8NX |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 141/5 Đường Ấp Chiến Lược, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN THỊNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN THINH PHUONG PRODUCER AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141/5 Đường Ấp Chiến Lược, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84989836834 |
| 邮箱 | tuonglyjpk2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 35 | $3.57M |
| 中国 | 3 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innov AD NV | 保加利亚 | 35 | $3.57M | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.7K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $760 |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $51.8K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $30.0K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $50.5K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $58.2K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $45.5K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $31.5K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $21.6K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | INNOV AD NV | 比利时 | $6.0K |