Ngoc Bao Tran Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 508 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGọC BảO TRâN

508
进口笔数
0
出口笔数
$27.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $393.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $669.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $594.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $653.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $500.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $970.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $723.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $708.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $845.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $682.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $887.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $933.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $926.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $738.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.70M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.66M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $773.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.87M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $393.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $669.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $594.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $653.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $500.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $970.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $723.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $708.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $845.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $682.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $887.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $933.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $926.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $738.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.70M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.66M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $773.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.87M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313280362
企查查编码QVN7U5N45C
成立日期2015-06-01
联系地址18/5 tổ 9, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC BẢO TRÂN
企业英文名称NGOC BAO TRAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/5 tổ 9, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话0907519899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
190190其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
040630加工奶酪
210690其他食品制剂
200870加工桃及油桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰462$25.76M
马来西亚29$1.38M
埃及6$345.0K
印度尼西亚5$206.1K
泰国3$60.6K
中国3$59.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vici Polska Sp. z o.o.波兰434$23.88M1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料
12c7671360bbc958ff829d6b3128d8f126$1.88M
F&B Nutrition Sdn. Bhd.马来西亚17$944.5K其他食品制剂、加糖乳制品
Vega Foods Corp. Private Ltd.马来西亚7$244.7K其他食品制剂、加糖乳制品
Al Nour for Dairy Industries埃及3$206.5K其他干酪、加工奶酪
PT Aroma Kopikrim Indonesia印度尼西亚5$206.1K其他食品制剂、咖啡提取物
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$188.0K带壳腰果、精炼棕榈油
Al Mansour for Trading & Distribution Co.埃及2$138.4K其他干酪、加工奶酪
FK Corporation Co., Ltd.泰国3$60.6K其他食品制剂
Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd.中国3$59.0K加工桃及油桃、保藏伞菌菇

近期贸易明细

进口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-231-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-231-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-231-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-231-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-231-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-231-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-221-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-221-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$32.8K
2026-04-221-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$16.4K
2026-04-221-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$16.4K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Bao Tran Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →