Ngoc Bao Tran Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 508 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGọC BảO TRâN
508
进口笔数
0
出口笔数
$27.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313280362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U5N45C |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | 18/5 tổ 9, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC BẢO TRÂN |
| 企业英文名称 | NGOC BAO TRAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/5 tổ 9, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0907519899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 462 | $25.76M |
| 马来西亚 | 29 | $1.38M |
| 埃及 | 6 | $345.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $206.1K |
| 泰国 | 3 | $60.6K |
| 中国 | 3 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 434 | $23.88M | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| 12c7671360bbc958ff829d6b3128d8f1 | 26 | $1.88M | ||
| F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $944.5K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Vega Foods Corp. Private Ltd. | 马来西亚 | 7 | $244.7K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Al Nour for Dairy Industries | 埃及 | 3 | $206.5K | 其他干酪、加工奶酪 |
| PT Aroma Kopikrim Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $206.1K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $188.0K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Al Mansour for Trading & Distribution Co. | 埃及 | 2 | $138.4K | 其他干酪、加工奶酪 |
| FK Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $60.6K | 其他食品制剂 |
| Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.0K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $32.8K |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $16.4K |