City Land Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Địa ốc Thành Phố
9
进口笔数
0
出口笔数
$332.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302980690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC88CYAR |
| 成立日期 | 2003-07-08 |
| 联系地址 | Số 168 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC THÀNH PHỐ |
| 企业英文名称 | CITY LAND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84839106562 |
| 传真 | 0839106563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.093万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 5 | $197.7K |
| 意大利 | 4 | $134.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covet, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $190.3K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Polaris | 法国 | 1 | $84.4K | 改性油脂、微生物植物油 |
| Elledue S.r.l. | 意大利 | 1 | $20.9K | 木制办公家具、带框玻璃镜 |
| Sesta S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.8K | 其他塑料管材、铜合金管件 |
| ARREDOCLASSIC S.R.L. | 意大利 | 1 | $8.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Claudia Salaberth | 葡萄牙 | 3 | $7.4K | 非玻塑灯具零件、压缩木材型材 |
| Polaris | 意大利 | 1 | $6.0K | 带框玻璃镜、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 非LED电灯 | COVET LDA | 葡萄牙 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 非LED电灯 | COVET LDA | 葡萄牙 | $3.6K |
| 2025-09-17 | 钢铁卫浴器具 | CLAUDIA SALABERTH | 葡萄牙 | $5.9K |
| 2025-03-24 | 木制办公家具 | POLARIS | 意大利 | $6.2K |
| 2025-03-24 | 木制办公家具 | POLARIS | 意大利 | $7.1K |
| 2025-03-24 | 带框玻璃镜 | POLARIS | 意大利 | $6.0K |
| 2025-03-24 | 软垫木座椅 | POLARIS | 意大利 | $6.1K |
| 2025-03-24 | 木制办公家具 | POLARIS | 意大利 | $8.4K |
| 2025-03-24 | 软垫木座椅 | POLARIS | 意大利 | $11.2K |
| 2025-03-24 | 木制办公家具 | POLARIS | 意大利 | $5.1K |