Vinh Phat Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN VĩNH PHáT
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109763585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV92XNJR |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Lô D04 - L42, khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84975718362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $2.09M |
| 巴基斯坦 | 2 | $418.3K |
| 中国台湾 | 1 | $35.8K |
| 老挝 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STSUMAL Agro Vision LLP | 印度 | 16 | $639.1K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $612.8K | 碾磨大米、糙米 |
| ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 2 | $418.3K | 其他玉米、谷物秸秆谷壳 |
| Shyamji Exports | 印度 | 5 | $202.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Himalayas Agro International | 印度 | 2 | $192.8K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| We Three Group Ltd. | 印度 | 1 | $108.7K | 碎米、碾磨大米 |
| Saya Overseas | 印度 | 1 | $87.2K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 1 | $85.9K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 1 | $80.9K | 酿造废料、碾磨大米 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77.0K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 大豆油渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO.,LTD.TAIPEI BRANCH | 中国台湾 | $35.8K |
| 2025-09-08 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $209.6K |
| 2025-08-05 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $208.6K |
| 2025-04-28 | 高淀粉木薯 | NVS BUAXOM MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $8.5K |
| 2023-07-06 | 碾磨大米 | SHYAMJI EXPORTS | 印度 | $35.5K |
| 2023-06-26 | 碾磨大米 | HIMALAYAS AGRO INTERNATIONAL | 印度 | $97.5K |
| 2023-06-22 | 碾磨大米 | SHYAMJI EXPORTS | 印度 | $44.4K |
| 2023-06-21 | 碾磨大米 | SAYA OVERSEAS | 印度 | $87.2K |
| 2023-06-13 | 碾磨大米 | SHREE N N ENTERPRISES | 印度 | $38.2K |
| 2023-06-13 | 碾磨大米 | SHREE N N ENTERPRISES | 印度 | $47.7K |