T&T Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI T&T VIệT NAM
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$73.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201868188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMT9M28 |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Số 24 Ngõ 5 đường Đồng Xá 1, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&T VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 Lô 2/654 Ngô Gia Tự, Khu tái định cư Đằng Lâm 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02253595399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $68.6K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 18 | $41.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.6K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| 372e8dee24ac887f6d67e5adb472fc89 | 2 | $4.0K | ||
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Technology Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 可互换工具 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $67 |