Bac Mien Trung Consultancy Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI BắC MIềN TRUNG
159
进口笔数
1
出口笔数
$5.78M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-01-31
最近出口
75
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801039958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMA0548 |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Khu du lịch sinh thái Hồ Kim Quy, Phường Hàm Rồng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BẮC MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | BAC MIEN TRUNG CONSULTANCY INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu du lịch sinh thái Hồ Kim Quy, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842373729955 |
| 邮箱 | buz.bmt@gmail.com |
| 传真 | +842373752868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730590 | 大口径钢管 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $2.66M |
| 韩国 | 40 | $876.7K |
| 印度 | 11 | $872.6K |
| 美国 | 18 | $756.2K |
| 德国 | 15 | $447.5K |
| 瑞士 | 2 | $98.4K |
| 中国 | 10 | $35.4K |
| 意大利 | 7 | $14.1K |
| 捷克 | 1 | $11.1K |
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Power & Infrastructure Systems Corporation | 日本 | 25 | $1.08M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | 11 | $1.06M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Loesche Energy Systems India Private Ltd. | 印度 | 3 | $787.5K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $761.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Whitmore Manufacturing Co. | 美国 | 13 | $748.3K | 非轻质石油、气体过滤机械 |
| Siemens Energy Sdn Bhd | 马来西亚 | 5 | $126.2K | 其他钢铁制品、可调扳手 |
| Mitsubishi Power, Ltd. | 日本 | 5 | $121.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Mitsubishi Generator Co., Ltd. | 印度 | 5 | $110.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| More Service Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $36.9K | 焊接钢丝网、其他钢铁管件 |
| Yjensco Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.0K | 其他未硫化橡胶、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation | 日本 | 1 | $1.1K | 涡轮机零件、电测仪表 |
| Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation | 越南 | 1 | $16 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 垫片套装 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $416 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $32 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $407 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $64 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $97 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $531 |
| 2026-04-21 | 氟聚合物(PTFE除外) | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $193 |
| 2026-04-21 | 垫片套装 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $321 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Marubeni Power Infrastructure Systems Corp | 日本 | $64 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 手工锤 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $2 |
| 2023-01-31 | 精炼铜板 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2023-01-31 | 非旋转气动手工具 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $144 |
| 2023-01-31 | 不可调扳手 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $2 |
| 2023-01-31 | 可调扳手 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $4 |
| 2023-01-31 | 精炼铜条 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP ORATION | 越南 | $3 |
| 2023-01-31 | 非旋转气动手工具 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $128 |
| 2023-01-31 | 非旋转气动手工具 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $112 |
| 2023-01-31 | 其他电气开关 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $5 |
| 2023-01-31 | 可互换冲压工具 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $0 |