Bac Mien Trung Consultancy Investment Construction & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI BắC MIềN TRUNG

159
进口笔数
1
出口笔数
$5.78M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-01-31
最近出口
75
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $555.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $311.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $564 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $263.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $631.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $637.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $555.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $311.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $564 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $263.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $631.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $637.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801039958
企查查编码QVNEMA0548
成立日期2007-03-27
联系地址Khu du lịch sinh thái Hồ Kim Quy, Phường Hàm Rồng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BẮC MIỀN TRUNG
企业英文名称BAC MIEN TRUNG CONSULTANCY INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu du lịch sinh thái Hồ Kim Quy, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842373729955
邮箱buz.bmt@gmail.com
传真+842373752868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848490垫片套装
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
271019非轻质石油
741980其他铜制品
842199过滤净化器零件
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
730590大口径钢管
740710精炼铜条
740919精炼铜板
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820412可调扳手
820520手工锤
820730可互换冲压工具
841490泵及压缩机零件
846719非旋转气动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本55$2.66M
韩国40$876.7K
印度11$872.6K
美国18$756.2K
德国15$447.5K
瑞士2$98.4K
中国10$35.4K
意大利7$14.1K
捷克1$11.1K
西班牙1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.1K
越南1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Power & Infrastructure Systems Corporation日本25$1.08M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本11$1.06M非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Loesche Energy Systems India Private Ltd.印度3$787.5K矿物粉碎机、矿物加工机零件
Sewoong Global Co., Ltd.韩国8$761.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Whitmore Manufacturing Co.美国13$748.3K非轻质石油、气体过滤机械
Siemens Energy Sdn Bhd马来西亚5$126.2K其他钢铁制品、可调扳手
Mitsubishi Power, Ltd.日本5$121.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Mitsubishi Generator Co., Ltd.印度5$110.7K电器装置零件、其他塑料制品
More Service Co., Ltd.韩国6$36.9K焊接钢丝网、其他钢铁管件
Yjensco Co., Ltd.韩国5$5.0K其他未硫化橡胶、其他铝制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation日本1$1.1K涡轮机零件、电测仪表
Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation越南1$16阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21垫片套装Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$416
2026-04-21非螺纹垫圈Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$32
2026-04-21其他钢铁制品Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$407
2026-04-21非螺纹垫圈Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$64
2026-04-21非螺纹垫圈Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$97
2026-04-21其他钢铁制品Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$531
2026-04-21氟聚合物(PTFE除外)Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$193
2026-04-21垫片套装Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$321
2026-04-21过滤净化器零件Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$1.6K
2026-04-21非螺纹垫圈Marubeni Power Infrastructure Systems Corp日本$64

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-31手工锤TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$2
2023-01-31精炼铜板TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP ORATION越南$13
2023-01-31非旋转气动手工具TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$144
2023-01-31不可调扳手TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$2
2023-01-31可调扳手TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$4
2023-01-31精炼铜条TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP ORATION越南$3
2023-01-31非旋转气动手工具TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$128
2023-01-31非旋转气动手工具TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$112
2023-01-31其他电气开关TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$5
2023-01-31可互换冲压工具TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP日本$0

相关企业 · 同类产品

Bac Mien Trung Consultancy Investment Construction & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →