Humasun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLEVER FILTER
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317261459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ26AH0 |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | 180 Đường 11 Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLEVER FILTER |
| 企业英文名称 | CLEVER FILTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Đường 11 Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0973587775 |
| 邮箱 | congtytnhhcleverfilter@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Hebei Witson Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 滤纸板、未涂布滤纸 |
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $611 | 玩具模型、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 聚氨酯 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $611 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-04-29 | 聚氨酯 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $478 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $72 |