NCC Investment & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí TRườNG THịNH

0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$217.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109168064
企查查编码QVNDNAWP5S
成立日期2020-04-28
联系地址Số 9, Ngõ 95 Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH MECHANICAL PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Ngõ 95 Gia Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84868758386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
940399非木制家具件
871680其他车辆
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
732190钢铁制非电器零件
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件
851519其他钎焊机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$175.4K
印度1$41.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南10$161.4K非木制家具件、瓦楞纸箱
Dsp Laser Tech Private Ltd印度1$41.6K其他钎焊机
Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南3$12.4K非办公金属家具、其他钢铁制品
JC Smart Mfg Co., Ltd.越南1$1.6K冷轧钢片、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁管材POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-14其他钢铁管材POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-14其他钢铁管材POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$790
2026-04-14其他钢铁管材POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$909
2026-04-13非木制家具件POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-13非木制家具件POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-13非木制家具件POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-13非木制家具件POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-13非木制家具件POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-03非木制家具件POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

NCC Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →