NCC Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí TRườNG THịNH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$217.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109168064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNAWP5S |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 95 Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH MECHANICAL PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 95 Gia Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84868758386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $175.4K |
| 印度 | 1 | $41.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $161.4K | 非木制家具件、瓦楞纸箱 |
| Dsp Laser Tech Private Ltd | 印度 | 1 | $41.6K | 其他钎焊机 |
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁管材 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管材 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管材 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管材 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $909 |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |