MSG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Msg Việt Nam
60
进口笔数
1
出口笔数
$5.56M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106234858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S5U5DV |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MSG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84903234326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $2.97M |
| 中国 | 47 | $2.14M |
| 泰国 | 2 | $408.3K |
| 新加坡 | 5 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HXTECH CO LTD | 科特迪瓦 | 9 | $3.38M | 电声扩音机组、单个扬声器 |
| HXTECH CO LTD | 中国 | 43 | $2.13M | 非CRT电脑显示器、其他电气设备 |
| REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 5 | $42.3K | 摄影实验室设备、家具配件 |
| HXTECH CO LTD | 中国 | 2 | $6.4K | 其他电气设备、非CRT电脑显示器 |
| CARIBBEAN ELECTRONIC ENTERPRISES INC | 美国 | 1 | $524 | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Milady Electromechanical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $250 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| SOUND BARRIER | 美国 | 1 | $1 | 贱金属配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HXTECH CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 多扬声器箱体 | CARIBBEAN ELECTRONIC ENTERPRISES INC | 中国 | $200 |
| 2026-04-02 | 多扬声器箱体 | CARIBBEAN ELECTRONIC ENTERPRISES INC | 中国 | $200 |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | CARIBBEAN ELECTRONIC ENTERPRISES INC | 中国 | $62 |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | CARIBBEAN ELECTRONIC ENTERPRISES INC | 中国 | $62 |
| 2025-11-26 | 其他电气设备 | HXTECH CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-26 | 非显像管显示器 | HXTECH CO., LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-10-27 | 摄影实验室设备 | REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2025-10-27 | 摄影实验室设备 | REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | HXTECH CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-19 | 其他钢铁结构体 | HXTECH CO., LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他电气设备 | HXTECH CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-28 | 其他电气设备 | HXTECH CO LTD | 中国 | $450 |