Minh Phat General Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TổNG HợP MINH PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$118.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901893095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KVF2EB |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Km 5 đường Vinh - Cửa Hội, Xóm Thái Thịnh, Xã Nghi Thái, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 5 đường Vinh - Cửa Hội, Xóm Thái Thịnh, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84973399358 |
| 邮箱 | lehuu1abk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $63.5K |
| 中国台湾 | 7 | $30.9K |
| 德国 | 3 | $16.0K |
| 日本 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Hi Ten Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 热轧钢板、镀铬钢板 |
| SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $17.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| RENK GmbH | 德国 | 2 | $13.3K | 轴承座、其他塑料制品 |
| Yantai Future Automatic Equipments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 液压直线马达、气动直线发动机 |
| PO YEH TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| ACT | 加纳 | 1 | $5.0K | 非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Zhejiang Double Arrow Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| RefinedSteel Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 泵零件 | SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $850 |
| 2025-08-19 | 泵零件 | SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $850 |
| 2025-08-11 | 大功率交直流电机 | ACT CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-04-28 | 非可锻铸铁件 | HI TEN STEEL PTE LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-02-05 | 液体过滤机械 | KOWA CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-05 | 阀门龙头 | KOWA CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-05 | 液体过滤机械 | KOWA CORP ORATION | 日本 | $49 |
| 2025-02-05 | 液体计量表 | KOWA CORP ORATION | 日本 | $266 |
| 2025-02-05 | 阀门龙头 | KOWA CORP ORATION | 日本 | $452 |
| 2024-12-26 | 其他离心泵 | SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |