Thien Ma Production Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN Mã

1
进口笔数
43
出口笔数
$5.1K
进口金额
$1.03M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2026-02-21
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315180564
企查查编码QVNTQ66KXH
成立日期2018-07-23
联系地址Số 25, đường 1B, khu phố 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MÃ
企业英文名称THIEN MA PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, đường 1B, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84902960286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
080132去壳腰果
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$437.2K
印度21$190.0K
波兰3$165.8K
越南5$127.9K
立陶宛1$93.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashirwad Agro Product越南1$5.1K其他植物产品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Try International Inc.日本12$437.2K去壳腰果、其他鱼制品
Acor Sp. z o.o.波兰3$165.8K整粒胡椒、3公斤以上红茶
Ashirwad Agro Product印度18$138.2K其他植物产品、带壳腰果
LTD LIABILITY CO立陶宛1$93.7K冷冻虾、去壳腰果
Try International, Inc.越南2$70.2K冷冻鱼片、去壳腰果
Mangalam Agro Processing印度3$51.8K其他植物产品
Jabs International Private Ltd.越南1$37.7K整粒胡椒、未磨肉桂
MANGALAM AGRO PROCESSING1$19.4K其他植物产品
Mangalam Agro Processing越南1$10.8K其他植物产品
Ashirwad Agro Product越南1$9.2K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18其他植物产品ASHIRWAD AGRO PRODUCT越南$5.1K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-21其他植物产品Mangalam Agro Processing印度$19.4K
2026-02-21其他植物产品Mangalam Agro Processing印度$19.4K
2026-02-03其他植物产品MANGALAM AGRO PROCESSING$19.4K
2026-01-13其他植物产品Ashirwad Agro Product印度$10.6K
2025-12-24其他植物产品Ashirwad Agro Product印度$10.6K
2025-12-24其他植物产品MANGALAM AGRO PROCESSING印度$13.0K
2025-12-03其他植物产品MANGALAM AGRO PROCESSING越南$10.8K
2025-10-18其他植物产品ASHIRWAD AGRO PRODUCT印度$8.7K
2025-10-01其他植物产品ASHIRWAD AGRO PRODUCT印度$8.7K
2025-08-04去壳腰果ACOR SP Z O O波兰$55.1K

相关企业 · 同类产品

Thien Ma Production Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →