Thien Ma Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN Mã
1
进口笔数
43
出口笔数
$5.1K
进口金额
$1.03M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2026-02-21
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315180564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ66KXH |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | Số 25, đường 1B, khu phố 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MÃ |
| 企业英文名称 | THIEN MA PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường 1B, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902960286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $437.2K |
| 印度 | 21 | $190.0K |
| 波兰 | 3 | $165.8K |
| 越南 | 5 | $127.9K |
| 立陶宛 | 1 | $93.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashirwad Agro Product | 越南 | 1 | $5.1K | 其他植物产品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Try International Inc. | 日本 | 12 | $437.2K | 去壳腰果、其他鱼制品 |
| Acor Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $165.8K | 整粒胡椒、3公斤以上红茶 |
| Ashirwad Agro Product | 印度 | 18 | $138.2K | 其他植物产品、带壳腰果 |
| LTD LIABILITY CO | 立陶宛 | 1 | $93.7K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Try International, Inc. | 越南 | 2 | $70.2K | 冷冻鱼片、去壳腰果 |
| Mangalam Agro Processing | 印度 | 3 | $51.8K | 其他植物产品 |
| Jabs International Private Ltd. | 越南 | 1 | $37.7K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| MANGALAM AGRO PROCESSING | 1 | $19.4K | 其他植物产品 | |
| Mangalam Agro Processing | 越南 | 1 | $10.8K | 其他植物产品 |
| Ashirwad Agro Product | 越南 | 1 | $9.2K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 其他植物产品 | ASHIRWAD AGRO PRODUCT | 越南 | $5.1K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 其他植物产品 | Mangalam Agro Processing | 印度 | $19.4K |
| 2026-02-21 | 其他植物产品 | Mangalam Agro Processing | 印度 | $19.4K |
| 2026-02-03 | 其他植物产品 | MANGALAM AGRO PROCESSING | — | $19.4K |
| 2026-01-13 | 其他植物产品 | Ashirwad Agro Product | 印度 | $10.6K |
| 2025-12-24 | 其他植物产品 | Ashirwad Agro Product | 印度 | $10.6K |
| 2025-12-24 | 其他植物产品 | MANGALAM AGRO PROCESSING | 印度 | $13.0K |
| 2025-12-03 | 其他植物产品 | MANGALAM AGRO PROCESSING | 越南 | $10.8K |
| 2025-10-18 | 其他植物产品 | ASHIRWAD AGRO PRODUCT | 印度 | $8.7K |
| 2025-10-01 | 其他植物产品 | ASHIRWAD AGRO PRODUCT | 印度 | $8.7K |
| 2025-08-04 | 去壳腰果 | ACOR SP Z O O | 波兰 | $55.1K |