NKM Thanh Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NKM THANH TRì
19
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109297246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV0JYFV |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 750, Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NKM THANH TRÌ |
| 企业英文名称 | NKM THANH TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/750 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $161.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $97.2K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Sichuan Yunqian New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $62.9K | 纸制餐具 |
| Zhengzhou Perfect Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-06 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-03-14 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-03-14 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-05 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-02-05 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-12 | 塑料涂布纸板 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-12 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 塑料涂布纸板 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-16 | 其他纸制品 | HANGZHOU PENGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |