Kim Thong Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM THốNG NHấT
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$8.35M
出口金额
—
最近进口
2024-07-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311461740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA3WWG7 |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | 467 Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | KIM THONG NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 467 Lê Văn Sỹ, Phường 12(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02838114798 |
| 传真 | 02838114798 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $8.33M |
| 越南 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Yi Da Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 113 | $6.60M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Hainan Yeguo Foods Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.32M | 其他食品制剂 |
| Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.8K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.5K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Baoding Guangyu Fruit Processing Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他食品制剂 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.8K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-07-17 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-07-17 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-07-12 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2024-07-09 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2024-07-09 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-07-09 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-07-05 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2024-07-05 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2024-06-24 | 其他椰子 | HAIKOU YI DA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $67.9K |