ASIAN INTERNATIONAL SHIPPING LTD CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN QUốC Tế á CHâU
7
进口笔数
3
出口笔数
$27.8K
进口金额
$12.3K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2024-07-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202124978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH99SKPC |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Số 14/36/71 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN QUỐC TẾ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIAN INTERNATIONAL SHIPPING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1803 tầng 18 Tòa nhà Cát Bi Plaza, số 1A đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02253722695 |
| 邮箱 | asianshipping2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.5K |
| 韩国 | 3 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | 3 | $12.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| SEA CARRIER SHIPPING LTD | 中国 | 3 | $170 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V ASIAN HONOR | 巴拿马 | 3 | $12.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $251 |
| 2024-08-07 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $894 |
| 2024-08-07 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $652 |
| 2024-08-07 | 日字环节链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-07-23 | 非螺纹垫圈 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $12 |
| 2024-07-23 | 泵及压缩机零件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $473 |
| 2024-07-23 | 泵零件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $166 |
| 2024-07-23 | 泵及压缩机零件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $24 |
| 2024-07-23 | 其他钢铁非螺纹件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $4 |
| 2024-07-23 | 金属复合垫圈 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $17 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | V ASIAN HONOR | 越南 | $3 |
| 2024-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | V ASIAN HONOR | 越南 | $18 |
| 2024-07-23 | 过滤净化器零件 | V ASIAN HONOR | 越南 | $36 |
| 2024-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | V ASIAN HONOR | 越南 | $25 |
| 2024-07-23 | 垫片套装 | V ASIAN HONOR | 越南 | $4 |
| 2024-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | V ASIAN HONOR | 越南 | $11 |
| 2024-07-23 | 非螺纹垫圈 | V ASIAN HONOR | 越南 | $5 |
| 2024-07-23 | 非螺纹垫圈 | V ASIAN HONOR | 越南 | $18 |
| 2024-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | V ASIAN HONOR | 越南 | $15 |
| 2024-07-23 | 圆柱滚子轴承 | V ASIAN HONOR | 越南 | $190 |