BICH HOP FOOD TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM BíCH HợP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$192.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317810758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22T2QC3 |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | 19/29 Liên khu 8.9, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM BÍCH HỢP |
| 企业英文名称 | BICH HOP FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/29 Liên khu 8.9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84762827920 |
| 邮箱 | bichhopcb40@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $115.4K |
| 韩国 | 1 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM SEAFOOD GMBH | 德国 | 1 | $75.5K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| ROASEAFOOD CO LTD | 越南 | 1 | $39.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| ROA SEAFOOD CO LTD | 1 | $39.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 | |
| Roa Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.3K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROA SEAFOOD CO LTD | — | $27.4K |
| 2026-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROA SEAFOOD CO LTD | — | $11.7K |
| 2025-12-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROASEAFOOD CO LTD | 韩国 | $26.8K |
| 2025-12-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROASEAFOOD CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2025-11-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROASEAFOOD CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROASEAFOOD CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | ROASEAFOOD CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2023-12-05 | 其他冻鲑鱼 | SM SEAFOOD GMBH | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-05 | 其他冻鲑鱼 | SM SEAFOOD GMBH | 越南 | $26.7K |
| 2023-12-05 | 其他冻鲑鱼 | SM SEAFOOD GMBH | 越南 | $33.8K |