IPC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

12
进口笔数
3
出口笔数
$20.4K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $911 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $911 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302825102
企查查编码QVNFU2K3CV
成立日期2002-11-15
联系地址85/10 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ I.P.C
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85/10 Khuông Việt P.Phú Trung, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán, sửa chữa, lắp ráp, cài đặt máy vi tính, thiết bị văn phòng, điện thoại, hàng điện - điện tử - tin học. Dịch vụ tin học; dịch vụ thương mại. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. Mua bán sản phẩm cơ điện, bạc đạn (vòng bi), phụ tùng và máy cơ khí. Mua bán linh kiện và thiết bị điện - điện tử, điện thoại, điện thoại di động. Đại lý dịch vụ bưu chính, viễn thông. Đại lý cung cấp dịch vụ internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet tại trụ sở). Kinh doanh quán ăn uống bình dân: quán giải khát (không hoạt động tại trụ sở). Bổ sung: Mua bán linh kiện, vật liệu, thiết bị máy ngành điện-điện tử-cơ khí dân dụng và công nghiệp. Dịch vụ bảo trì, sửa chữa, lắp ráp, chế tạo máy, vật liệu-thiết bị máy ngành điện-điện tử và ngành cơ khí dân dụng và công nghiệp./.Bổ sung: Đại lý. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và không bán buôn nông sản tại trụ sở). Bán buôn cà phê. Bán buôn chè; bán buôn rau, quả; bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Giảm ngành: Kinh doanh quán ăn uống bình dân: quán giải khát (không hoạt động tại trụ sở.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$20.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guardianmade (Vietnam) Co., Ltd.越南12$20.4K不锈钢管件、钢铁铸件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guardianmade (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.4K高岭土、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2025-10-28钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2025-09-17钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$911
2025-08-22钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-07-18钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2025-06-12钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2025-05-20钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2025-04-21钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2025-03-19钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2025-02-21钢铁丝制品GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$778

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$104
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$53
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$75
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$107
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$38
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$55
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$57
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$116
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$31
2025-11-27钢铁铸件GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

IPC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →