IPC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
12
进口笔数
3
出口笔数
$20.4K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302825102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU2K3CV |
| 成立日期 | 2002-11-15 |
| 联系地址 | 85/10 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ I.P.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/10 Khuông Việt P.Phú Trung, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, sửa chữa, lắp ráp, cài đặt máy vi tính, thiết bị văn phòng, điện thoại, hàng điện - điện tử - tin học. Dịch vụ tin học; dịch vụ thương mại. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. Mua bán sản phẩm cơ điện, bạc đạn (vòng bi), phụ tùng và máy cơ khí. Mua bán linh kiện và thiết bị điện - điện tử, điện thoại, điện thoại di động. Đại lý dịch vụ bưu chính, viễn thông. Đại lý cung cấp dịch vụ internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet tại trụ sở). Kinh doanh quán ăn uống bình dân: quán giải khát (không hoạt động tại trụ sở). Bổ sung: Mua bán linh kiện, vật liệu, thiết bị máy ngành điện-điện tử-cơ khí dân dụng và công nghiệp. Dịch vụ bảo trì, sửa chữa, lắp ráp, chế tạo máy, vật liệu-thiết bị máy ngành điện-điện tử và ngành cơ khí dân dụng và công nghiệp./.Bổ sung: Đại lý. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và không bán buôn nông sản tại trụ sở). Bán buôn cà phê. Bán buôn chè; bán buôn rau, quả; bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Giảm ngành: Kinh doanh quán ăn uống bình dân: quán giải khát (không hoạt động tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardianmade (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.4K | 不锈钢管件、钢铁铸件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardianmade (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 高岭土、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-28 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $911 |
| 2025-08-22 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-18 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-12 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-19 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-21 | 钢铁丝制品 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $778 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | GUARDIANMADE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |