Xiechuang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIECHUANG VIệT NAM
95
进口笔数
1
出口笔数
$8.44M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2024-05-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107981588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4FFNPX |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | Lô 2, Cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIECHUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIECHUANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, Cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84372768777 |
| 邮箱 | ctyxiechuangvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860719 | 铁道车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $8.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 71 | $7.34M | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Guangxi Pingxiang Sitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $928.4K | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| Tidecom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 其他离心机、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI YASHU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $40.0K | 矿物粉碎机 |
| Shanghai SIHN Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Anhui Furi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他橡塑机械、乙烯聚合物硬管 |
| Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Shanghai Xianhong NE | 中国 | 1 | $24 | 其他钢铁制品、冷轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 铁道车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 铁道车辆零件 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-24 | 矿物加工机零件 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-15 | 铁道车辆零件 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-07 | 其他气泵 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-07 | 其他机器刀具 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $782 |
| 2026-06-07 | 工业机器人 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $105.8K |
| 2026-06-07 | 其他机器刀具 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-06-07 | 纱线及绳制品 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-07 | 矿物加工机零件 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2026-06-07 | 其他连续输送机 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 铁道车辆零件 | Soochow Chita Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |