T&N Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T&N
3
进口笔数
22
出口笔数
$532.8K
进口金额
$1.03M
出口金额
2023-02-13
最近进口
2024-02-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200527383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC9HHMQ |
| 成立日期 | 2003-07-10 |
| 联系地址 | 10/20 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/20 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02583526347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030341 | 冻长鳍金枪鱼 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $442.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $90.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAHO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $237.2K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| EVER WIN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $205.1K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $90.5K | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.03M | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 冻长鳍金枪鱼 | EVER WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $18.0K |
| 2023-02-13 | 冻黄鳍金枪鱼 | EVER WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $141.3K |
| 2023-02-13 | 其他冷冻鱼 | PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2023-02-13 | 其他冷冻鱼 | EVER WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $5.2K |
| 2023-02-13 | 冻大眼金枪鱼 | EVER WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $34.3K |
| 2023-02-13 | 其他冷冻鱼 | EVER WIN CORP ORATION | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-02-13 | 其他冷冻鱼 | PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA | 印度尼西亚 | $78.2K |
| 2023-01-31 | 冻黄鳍金枪鱼 | JIAHO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $237.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $36.9K |
| 2024-02-21 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $19.5K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $49.5K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $81.6K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $61.2K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $51.0K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $51.0K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $51.0K |
| 2024-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $51.0K |