Tan Nhien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN NHIêN
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901299327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV0DGK0 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Số 6, Hẻm 34, đường Nguyễn Lương Bằng, ấp Trường Phú, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN NHIÊN |
| 企业英文名称 | TAN NHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Hẻm 34, đường Nguyễn Lương Bằng, ấp Trường Phú, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962521111 |
| 邮箱 | banhtrangtannhien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $385.1K |
| 韩国 | 16 | $352.4K |
| 美国 | 7 | $139.5K |
| 加拿大 | 1 | $15.7K |
| 泰国 | 1 | $15.6K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE SO Inc. | 日本 | 16 | $268.3K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| VIET Y Co., Ltd. | 越南 | 11 | $237.8K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $181.1K | 制备面食、未煮意面 |
| M.T. Trading Corporation | 美国 | 4 | $126.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| SE-SO Inc. | 日本 | 5 | $116.8K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| DONG LIN FOOD CO., LTD. | 1 | $30.3K | 其他食品制剂、干椰子 | |
| Hen Long Oriental Gifts & Food Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.7K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| VT Namnueng Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.6K | 其他食品制剂 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $6.8K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Gogogirl Trading Inc. | 美国 | 1 | $5.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | VIET | — | $1 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | VIET | — | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | VIET | — | $20.6K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | VIET | — | $6.0K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | VIET | — | $1 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | SE-SO INC. | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | SE-SO INC. | 日本 | $17.3K |