Tan Nhien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN NHIêN

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3901299327
企查查编码QVNYV0DGK0
成立日期2020-06-09
联系地址Số 6, Hẻm 34, đường Nguyễn Lương Bằng, ấp Trường Phú, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN NHIÊN
企业英文名称TAN NHIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Hẻm 34, đường Nguyễn Lương Bằng, ấp Trường Phú, Phường Long Hoa, Tây Ninh
经营范围1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84962521111
邮箱banhtrangtannhien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
250100盐及氯化钠
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$385.1K
韩国16$352.4K
美国7$139.5K
加拿大1$15.7K
泰国1$15.6K
马来西亚1$2.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SE SO Inc.日本16$268.3K其他食品制剂、调味甜水
VIET Y Co., Ltd.越南11$237.8K二氧化硅、橡胶促进剂
OTL Co., Ltd.韩国8$181.1K制备面食、未煮意面
M.T. Trading Corporation美国4$126.4K混合调味料、其他食品制剂
SE-SO Inc.日本5$116.8K其他食品制剂、调味甜水
DONG LIN FOOD CO., LTD.1$30.3K其他食品制剂、干椰子
Hen Long Oriental Gifts & Food Co., Ltd.加拿大1$15.7K其他冷冻水果坚果、鲜榴莲
VT Namnueng Co., Ltd.泰国1$15.6K其他食品制剂
Lee Bros Foodservice Inc.美国1$6.8K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Gogogirl Trading Inc.美国1$5.1K其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂OTL Co., Ltd.韩国$21.6K
2026-04-28其他食品制剂OTL Co., Ltd.韩国$11.7K
2026-04-28其他食品制剂OTL Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-04-16其他食品制剂VIET—$1
2026-04-16其他食品制剂VIET—$1.2K
2026-04-16其他食品制剂VIET—$20.6K
2026-04-16其他食品制剂VIET—$6.0K
2026-04-16其他食品制剂VIET—$1
2026-04-10其他食品制剂SE-SO INC.日本$8.1K
2026-04-10其他食品制剂SE-SO INC.日本$17.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Nhien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →