Vinh Anh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Gỗ VINH ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4300876405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FE2U0A |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Bầu Chuốc, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ VINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0977928479 |
| 邮箱 | vovanvinhdx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $17.4K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
| Xay Khoon 8 Chalern Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.7K | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 非针叶燃料木 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2023-08-19 | 非针叶燃料木 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2023-08-14 | 非针叶燃料木 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.5K |
| 2023-08-11 | 非针叶燃料木 | XAY KHOON 8 CHALERN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2023-08-07 | 非针叶燃料木 | XAY KHOON 8 CHALERN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.3K |