Hung Phat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG PHáT VIệT NAM
52
进口笔数
1
出口笔数
$1.58M
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2024-10-29
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702718069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDGCC65 |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 773, Tờ bản đồ số 52, Khu Phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 773, Tờ bản đồ số 52, Khu Phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 0978484413 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340490 | 人造蜡 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380992 | 造纸染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great ChinaSoft Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $582.8K | 人造蜡、造纸染色剂 |
| Zichen International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $483.2K | 可调转椅、造纸染色剂 |
| Shouguang Haodong New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $172.7K | 造纸染色剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Hong Kong Jiahong Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.8K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| Jiangxi Huayu Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.1K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| Jiangxi Chenxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 造纸染色剂、氨基树脂 |
| HONGKONG YIFAN INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY LTD | 中国香港 | 1 | $35.8K | 硫酸铝、造纸染色剂 |
| W & H Alliance (UK) Co., Ltd. | 英国 | 1 | $28.0K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 计量液体泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 人造蜡 | GREAT CHINASOFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2025-01-14 | 其他粘合剂≤1kg | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-01-14 | 造纸染色剂 | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-12 | 造纸染色剂 | SHOUGUANG HAODONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-12 | 造纸染色剂 | SHOUGUANG HAODONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-11-27 | 造纸染色剂 | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-27 | 其他粘合剂≤1kg | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-11-21 | 人造蜡 | GREAT CHINASOFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-11-13 | 造纸染色剂 | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-10-24 | 造纸染色剂 | W & H ALLIANCE (UK) CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 造纸染色剂 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-10-29 | 其他胶粘剂 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |