Hung Phat Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Hưng Phát
29
进口笔数
0
出口笔数
$140.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106805124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5N0H6X |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 509, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 509, đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84369057563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $119.4K |
| 土耳其 | 2 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengxin (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.7K | 静止变流器、6mm以下精炼铜丝 |
| Guangzhou Voita Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.5K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $20.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Shenzhen ITEAQ Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen BWITT Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| KEBOS Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| DONGGUAN POWERMERRY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 变压器零件、静止变流器 |
| GUANGZHOU VOITA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 静止变流器 |
| d7ac2680db174518451db318836325c6 | 1 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 静止变流器 | SHENZHEN BWITT CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | DONGGUAN POWERMERRY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | SHENZHEN BWITT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | SHENZHEN BWITT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SHENZHEN ITEAQ POWER CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SHENZHEN ITEAQ POWER CO LTD | 中国 | $909 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SHENZHEN ITEAQ POWER CO LTD | 中国 | $738 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SHENZHEN ITEAQ POWER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SHENZHEN ITEAQ POWER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SHENZHEN ITEAQ POWER CO LTD | 中国 | $1.4K |