GAMMA FTA VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAMMA FTA VIệT NAM
1
进口笔数
39
出口笔数
$21.6K
进口金额
$1.12M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110200040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVQ6TAM |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | P405, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAMMA FTA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P405, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84971337387 |
| 邮箱 | gammafta.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $378.7K |
| 孟加拉国 | 7 | $243.5K |
| 韩国 | 6 | $199.7K |
| 阿联酋 | 3 | $108.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | 1 | $21.6K | 整姜 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAJ GLOBAL TRADING | 孟加拉国 | 2 | $109.0K | 鲜大蒜、整姜 |
| TAJ GLOBAL TRADING | 越南 | 2 | $105.3K | 整姜 |
| Bareun Oriental Medicine Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $102.4K | 药用植物、其他肉桂花 |
| AL ANFAL GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | 2 | $94.8K | 整姜、鲜马铃薯 |
| FBL FOODS & SPICES COMPANYLIMITED | 3 | $89.4K | 整姜 | |
| TRIMEX CORP ORATION | 孟加拉国 | 3 | $63.0K | 鲜大蒜、冷冻马铃薯制品 |
| PT LAYANAN PENGADAAN INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $37.5K | 整姜 |
| NEW AL MADINA TRADER | 2 | $37.1K | 整姜 | |
| PT Difarm Agro Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $32.7K | 整姜 |
| CV BERSEMI LESTARI | 越南 | 2 | $31.2K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 整姜 | BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $21.6K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 整姜 | NEW AL MADINA TRADER | — | $18.6K |
| 2026-02-10 | 整姜 | NEW AL MADINA TRADER | — | $18.5K |
| 2026-02-09 | 整姜 | FBL FOODS & SPICES CO LTD | — | $17.8K |
| 2026-02-01 | 整姜 | FBL FOODS & SPICES COMPANYLIMITED | — | $16.6K |
| 2026-01-24 | 整姜 | FBL FOODS & SPICES COMPANYLIMITED | — | $35.6K |
| 2026-01-12 | 整姜 | FBL FOODS & SPICES COMPANYLIMITED | — | $37.1K |
| 2025-12-03 | 整姜 | BAREUN ORIENTALMEDICINE PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $21.6K |
| 2025-11-28 | 整姜 | PT DIFARM AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.4K |
| 2025-10-24 | 整姜 | BAREUN ORIENTALMEDICINE PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2025-10-24 | 其他肉桂花 | BAREUN ORIENTALMEDICINE PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $11.6K |