DKHH Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他烯烃聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DKHH VIệT NAM

95
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $327.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $181.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $180.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $327.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $181.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $180.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315077172
企查查编码QVN3DF2WBX
成立日期2018-05-29
联系地址36 Đường D12, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DKHH VIỆT NAM
企业英文名称DKHH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36 Đường D12, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84936381626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390290其他烯烃聚合物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
7018201毫米玻璃微球
320820丙烯酸乙烯漆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$5.22M
马来西亚1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boost Far East International Trading Ltd.中国32$1.87M丁苯/羧基丁苯橡胶、自粘塑料片
Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd.中国36$1.84M非电动叉车、电动叉车
Deqing Omnilink International Trade Co., Ltd.中国13$806.3K化纤长毛绒织物、其他烯烃聚合物
HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国香港5$330.9K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶
Dongguan Jiayunbang Trading Co., Ltd.中国5$275.2K丁苯/羧基丁苯橡胶
International Resin & Rubbers Co., Ltd.越南2$60.4K石油树脂、松香酸
Toproad Traffic Facility Inc.中国1$38.4K其他胶粘剂、石油树脂
ASPARA RESOURCES SDN BHD马来西亚1$0石油树脂、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.0K
2026-03-30其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$39.0K
2026-03-24其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.3K
2026-03-24其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$37.8K
2026-03-12丁苯/羧基丁苯橡胶BOOST FAR EAST INTERNATIONAL TRADING LTD中国$63.7K
2026-02-26其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.5K
2026-02-26其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.2K
2026-01-19其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$88.3K
2026-01-19其他烯烃聚合物DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$53.0K
2026-01-191毫米玻璃微球DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

DKHH Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →