DKHH Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他烯烃聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DKHH VIệT NAM
95
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315077172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DF2WBX |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | 36 Đường D12, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DKHH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKHH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường D12, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84936381626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $5.22M |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boost Far East International Trading Ltd. | 中国 | 32 | $1.87M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、自粘塑料片 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.84M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Deqing Omnilink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $806.3K | 化纤长毛绒织物、其他烯烃聚合物 |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $330.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Dongguan Jiayunbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $275.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| International Resin & Rubbers Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.4K | 石油树脂、松香酸 |
| Toproad Traffic Facility Inc. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他胶粘剂、石油树脂 |
| ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $0 | 石油树脂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-30 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-03-24 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-24 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | BOOST FAR EAST INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-02-26 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-02-26 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-19 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $88.3K |
| 2026-01-19 | 其他烯烃聚合物 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-01-19 | 1毫米玻璃微球 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |