Ecotech Vietnam Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 火花点火发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ECOTECH VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2SEHNK |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Số 90 đường Đại Mỗ, Tổ Dân Phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ECOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOTECH VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90 đường Đại Mỗ, Tổ Dân Phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84985086460 |
| 邮箱 | ecotech.industryvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $31.9K |
| 美国 | 1 | $17.7K |
| 以色列 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xingyue Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 非圆盘耙及中耕机、带马达手动工具 |
| SERVERLIFT CORPORATION | 美国 | 1 | $17.7K | 其他升降机械、其他钢铁结构体 |
| HOPETECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.3K | 电测仪表 |
| Guangzhou Seeker Telecom Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 通信设备零件、铝制容器≤300升 |
| Brandon Technologies Inc. | 美国 | 2 | $2.5K | 通信设备 |
| AC Infinity Inc. | 中国 | 1 | $645 | 其他风扇、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 通信设备 | BRANDON TECHNOLOGIES INC | 以色列 | $864 |
| 2025-07-31 | 通信设备 | BRANDON TECHNOLOGIES INC | 以色列 | $1.6K |
| 2024-10-03 | 火花点火发电机组 | ZHEJIANG XINGYUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-07-03 | 火花点火发电机组 | ZHEJIANG XINGYUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-02-16 | 电测仪表 | HOPETECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-06 | 火花点火发电机组 | ZHEJIANG XINGYUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-20 | 通信设备零件 | GUANGZHOU SEEKER TELECOM CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-20 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU SEEKER TELECOM CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-20 | 通信设备零件 | GUANGZHOU SEEKER TELECOM CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-03 | 通信设备零件 | GUANGZHOU SEEKER TELECOM CO.,LTD | 中国 | $428 |