Phu Son High Tech Agricultural Production & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO PHú SơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$822.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802920559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP28DBJD |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Phú Sơn, Xã Phú Nhuận, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP PHÚ SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Ông Lê Cường, Thôn Phú Sơn, Xã Mậu Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84915045558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $822.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Dong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $822.4K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | KWANGDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $158.6K |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | KWANGDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | Kwang Dong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $161.7K |
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | KWANGDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-06-10 | 其他食品制剂 | KWANGDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $161.2K |
| 2025-06-10 | 其他食品制剂 | KWANGDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-07-15 | 其他食品制剂 | KWANGDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $331.9K |