ST Group Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ST GROUP ASIA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$64.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315168101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX03B94B |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Lầu 2 Saigonicom Building, 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ST GROUP ASIA |
| 企业英文名称 | ST GROUP ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 Saigonicom Building, 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84906375773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 503亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 630130 | 棉毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 4 | $36.7K |
| 荷兰 | 4 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAN VO AB | 瑞典 | 4 | $36.7K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| ICCOON GmbH | 德国 | 4 | $27.7K | 藤柳家具、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 棉针织裙 | VAN VO AB | 瑞典 | $808 |
| 2024-12-10 | 棉针织连衣裙 | VAN VO AB | 瑞典 | $544 |
| 2024-12-10 | 棉针织T恤及背心 | VAN VO AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 女棉裤 | VAN VO AB | 瑞典 | $781 |
| 2024-12-10 | 婴儿棉针织品 | VAN VO AB | 瑞典 | $234 |
| 2024-12-10 | 棉针织T恤及背心 | VAN VO AB | 瑞典 | $1.5K |
| 2024-12-10 | 棉针织连衣裙 | VAN VO AB | 瑞典 | $888 |
| 2024-12-10 | 棉针织T恤 | VAN VO AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 棉针织服装 | VAN VO AB | 瑞典 | $2.4K |
| 2024-07-24 | 女棉裤 | VAN VO AB | 瑞典 | $176 |