Vuong Ngoc Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VươNG NGọC
65
进口笔数
0
出口笔数
$445.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317741286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXSUW70 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | 989/8/11F Tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 989/8/11F Tỉnh lộ 43, Khu phố 19, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988034304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701341 | 铅晶质餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $445.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $126.5K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $98.5K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Yuyao Shinri Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.7K | 手动计量泵、车身零件 |
| Ningbo Kinpack Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.9K | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.3K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
| Yongkang Baijie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 非贵金属餐具、扫帚刷子 |
| Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 塑料容器、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-02-27 | 手动计量泵 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $44 |