Vuong Ngoc Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VươNG NGọC

65
进口笔数
0
出口笔数
$445.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317741286
企查查编码QVNEXSUW70
成立日期2023-03-20
联系地址989/8/11F Tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址989/8/11F Tỉnh lộ 43, Khu phố 19, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988034304
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
841320手动计量泵
701337其他饮用杯
701341铅晶质餐具
392410塑料餐具
392330塑料容器
441912木制餐具
640299其他塑胶鞋
701090玻璃容器
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$445.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd.中国25$126.5K瓷餐具、其他玻璃制品
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国19$98.5K其他玻璃制品、瓷餐具
Yuyao Shinri Sprayer Co., Ltd.中国8$93.7K手动计量泵、车身零件
Ningbo Kinpack Commodity Co., Ltd.中国3$59.9K非农用喷雾器具、手动计量泵
Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd.中国6$32.3K真空瓶及零件、其他塑料制品
Yongkang Baijie Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$19.4K非贵金属餐具、扫帚刷子
Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd.中国2$14.8K塑料容器、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$1.3K
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$394
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$533
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$1.2K
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$2.7K
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$819
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$2.7K
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$819
2026-02-27手动计量泵YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD中国$2.0K
2026-02-10瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$44

相关企业 · 同类产品

Vuong Ngoc Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →