Toan Phat Refrigeration Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Toàn Phát
112
进口笔数
4
出口笔数
$3.63M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-10-31
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900742357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM88JC9 |
| 成立日期 | 2011-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT REFRIGERATION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84389205205 |
| 邮箱 | toanphat@205.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.41M |
| 泰国 | 30 | $717.0K |
| 印度 | 12 | $456.4K |
| 捷克 | 4 | $14.8K |
| 墨西哥 | 5 | $12.4K |
| 法国 | 3 | $11.2K |
| 波兰 | 1 | $4.0K |
| 比利时 | 1 | $2.4K |
| 丹麦 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $245 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copeland Asia Ltd. | 泰国 | 22 | $564.9K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Zhejiang Quhua Fluor-Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $400.8K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $159.4K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Emerson Commercial & Residential Asia Ltd. | 泰国 | 7 | $136.1K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Hubei Dongbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.7K | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Foshan Kewely Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.7K | 制冷设备零件 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.4K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
| Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| SECOP Compressors (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.1K | 制冷压缩机、电力控制板 |
| Sonyo Compressor (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.7K | 制冷压缩机、其他气泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copeland (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $3.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $751 |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $715 |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $683 |
| 2026-01-28 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $804 |
| 2026-01-28 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 制冷压缩机 | COPELAND (THAILAND) LTD | 泰国 | $861 |
| 2025-09-09 | 制冷压缩机 | COPELAND (THAILAND) LTD | 泰国 | $276 |
| 2025-08-14 | 制冷压缩机 | COPELAND (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-08-05 | 其他气泵 | COPELAND (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.1K |